Ha Nam Hai Phong Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Hà NAM HảI PHòNG
207
进口笔数
91
出口笔数
$1.26M
进口金额
$2.49M
出口金额
2025-11-18
最近进口
2025-05-12
最近出口
10
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200817896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU9NDNH |
| 成立日期 | 2008-05-06 |
| 联系地址 | Số 57 Sở Dầu, Khu Lâm Sản, Sở Dầu, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ NAM HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HA NAM HAI PHONG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 Sở Dầu, Khu Lâm Sản, Sở Dầu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1520 - Sản xuất giày, dép 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842253820574 |
| 邮箱 | halla2008@naver.com |
| 传真 | 02253820574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 121 | $706.1K |
| 美国 | 13 | $205.2K |
| 韩国 | 56 | $140.1K |
| 荷兰 | 10 | $87.2K |
| 中国 | 2 | $64.4K |
| 中国台湾 | 3 | $40.2K |
| 比利时 | 1 | $11.8K |
| 加拿大 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $2.44M |
| 韩国 | 5 | $50.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Logistics | 韩国 | 121 | $507.5K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Ihutech Inc | 日本 | 41 | $304.3K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Jie Yue Industrial Ltd. | 美国 | 9 | $194.2K | PP/PE编织袋、其他乙烯聚合物 |
| Jie Yue Industrial Ltd. | 日本 | 19 | $114.9K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Jie Yue Industrial Ltd. | 荷兰 | 9 | $76.8K | PP/PE编织袋、乙烯聚合物废料 |
| 2LiAns Recycling Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $24.4K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| CF Recycling Resources GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $19.1K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Jie Yue Industrial Ltd. | 比利时 | 1 | $11.8K | PP/PE编织袋、其他塑料废料 |
| Jie Yue Industrial Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.0K | PP/PE编织袋 |
| Ihutech Inc | 美国 | 1 | $2.0K | PP/PE编织袋 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lianan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.49M | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $488.9K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Dongguan Yuansheng Sujiao Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.6K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Laizhou Guande Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.9K | 其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Laizhou City Saizhengge Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.0K | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Ningbo Hongdexi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.6K | 再生橡胶、其他乙烯聚合物 |
| Ningbo Tianhui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.8K | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| APC International Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $50.3K | 聚丙烯聚合物、咖啡副产品 |
| Dongguan Yuehua Nanomaterials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.5K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Shanghai Dongjin Plastic Fibre Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 低密度聚乙烯 | JIE YUE INDUSTRIAL LTD | 美国 | $56.8K |
| 2025-09-19 | 其他着色制剂 | KOREA LOGISTICS | 中国 | $35.3K |
| 2025-09-16 | 其他着色制剂 | KOREA LOGISTICS | 中国 | $29.1K |
| 2025-09-12 | 其他乙烯聚合物 | JIE YUE INDUSTRIAL LTD | 美国 | $24.4K |
| 2025-08-23 | 低密度聚乙烯 | JIE YUE INDUSTRIAL LTD | 美国 | $18.7K |
| 2025-08-19 | 低密度聚乙烯 | JIE YUE INDUSTRIAL LTD | 美国 | $79.5K |
| 2024-11-26 | 乙烯聚合物废料 | JIE YUE INDUSTRIAL LTD | 日本 | $3.9K |
| 2024-11-19 | 乙烯聚合物废料 | JIE YUE INDUSTRIAL LTD | 日本 | $7.8K |
| 2024-11-18 | 其他塑料废料 | JIE YUE INDUSTRIAL LTD | 日本 | $4.7K |
| 2024-11-16 | 乙烯聚合物废料 | JIE YUE INDUSTRIAL LTD | 日本 | $6.9K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 聚丙烯聚合物 | HANGZHOU LIANAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-05-06 | 聚丙烯聚合物 | HANGZHOU LIANAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-04-29 | 聚丙烯聚合物 | HANGZHOU LIANAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-04-17 | 聚丙烯聚合物 | HANGZHOU LIANAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-04-11 | 聚丙烯聚合物 | DONGGUAN YUANSHENG SUJIAO CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-04-10 | 聚丙烯聚合物 | HANGZHOU LIANAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2025-04-02 | 聚丙烯聚合物 | HANGZHOU LIANAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2025-04-01 | 聚丙烯聚合物 | HANGZHOU LIANAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-03-17 | 聚丙烯聚合物 | HANGZHOU LIANAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-03-11 | 聚丙烯聚合物 | HANGZHOU LIANAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.0K |