L&E Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$181.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110413497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4YQDQ6 |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Số 6 Ngõ 172 Đường Lạc Long Quân, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngõ 172 Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84982125335 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $181.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial A (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $75.1K | 鞋靴零件、非注塑模具 |
| Alena Vietnam Footwear Ltd. | 越南 | 3 | $44.7K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| CI BAO Co., Ltd. | 越南 | 13 | $26.1K | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Longwell Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.1K | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| Right Rich International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.7K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Athena Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| UBI VINA 2 Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Pungkook Saigon II Corporation | 越南 | 1 | $361 | 塑料涂层织物、拉链零件 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 瓦楞纸箱 | Longwell Co., Ltd. | 越南 | $366 |
| 2026-02-11 | 瓦楞纸箱 | Longwell Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-02-11 | 瓦楞纸箱 | Longwell Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-02-11 | 瓦楞纸箱 | Alena Vietnam Footwear Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 瓦楞纸箱 | Longwell Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-02-11 | 瓦楞纸箱 | Longwell Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-02-11 | 瓦楞纸箱 | Longwell Co., Ltd. | 越南 | $634 |
| 2026-02-11 | 瓦楞纸箱 | Alena Vietnam Footwear Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-02-11 | 瓦楞纸箱 | Alena Vietnam Footwear Ltd. | 越南 | $341 |
| 2026-02-11 | 瓦楞纸箱 | Alena Vietnam Footwear Ltd. | 越南 | $106 |