Gia Phong Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA PHONG PHáT
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$298.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901118494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5XG9NN |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA PHONG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0944793821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $298.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konya Paper Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $94.9K | 纤维素卫生纸卷、纸制卷轴 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.2K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Longstar Lighting (Viet Nam Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $50.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 17 | $21.6K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.1K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $18.7K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Longstar Lighting Thai Binh Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.9K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Meiting Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | 其他塑料包装制品、化妆喷雾器 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | ILJIN DISPLAY VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 其他塑料包装制品 | KONYA PAPER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 其他塑料包装制品 | KONYA PAPER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD. | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-26 | 塑料包装箱 | QUANG ICH VIETNAM PACKAGING INDUSTRY CO., LTD. | 越南 | $383 |
| 2026-03-11 | 其他塑料包装制品 | KONYA PAPER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-09 | 其他塑料包装制品 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-03 | 其他塑料包装制品 | MEITING VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-05 | 其他塑料包装制品 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-02 | 其他塑料包装制品 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |