Fuji Seiko Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH kỹ thuật FUJI SEIKO

28
进口笔数
0
出口笔数
$180.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-01
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.2K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102997986
企查查编码QVN3VUFYK2
成立日期2008-10-29
联系地址Chung cư số 35 Láng Hạ (số cũ: 9), đơn nguyên B1, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT FUJI SEIKO
企业英文名称FUJI SEIKO TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 53 ngõ 127 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép
电话+842435145635
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
680421金刚石砂轮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$113.4K
马来西亚12$52.6K
泰国6$10.7K
日本1$3.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Worldia Diamond Tools Co., Ltd.中国13$113.4K未装配硬质合金工具、可互换车削工具
Tokyo Diamond Industries (S) Pte. Ltd.新加坡11$48.0K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Tokyo Diamond Industries (S) Pte. Ltd.泰国3$9.9K金刚石砂轮
Tokyo Diamond Industries (S) Pte. Ltd.马来西亚2$8.9K金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-01金属加工机刀TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD马来西亚$1.5K
2025-05-14金属加工机刀TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD马来西亚$3.6K
2025-05-14金刚石砂轮TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD泰国$648
2025-04-10金属加工机刀TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD日本$3.6K
2025-03-25金属加工机刀TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD马来西亚$3.6K
2024-10-29金属加工机刀TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD马来西亚$1.3K
2024-10-11金属加工机刀TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD马来西亚$2.4K
2024-10-11金刚石砂轮TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD泰国$40
2024-10-11金属加工机刀TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD马来西亚$3.0K
2024-08-08金属加工机刀TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD马来西亚$749

相关企业 · 同类产品

Fuji Seiko Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →