An Phu Wood Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SX TM Gỗ AN PHú
0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$932.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603933266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V6PCD9 |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Số 1252, đường Trảng Bom - Cây Gáo, ấp Tân Thành, Xã Thanh Bình, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SX TM GỖ AN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1252, đường Trảng Bom - Cây Gáo, ấp Tân Thành, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0975337814 |
| 邮箱 | anphu1990hm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 157 | $931.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $342.0K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $285.0K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $230.3K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| ASRock Inc. | 越南 | 23 | $66.0K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| ASROCK INC. | 中国台湾 | 3 | $9.2K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木托盘 | ASROCK INC. | 越南 | $440 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | ASROCK INC. | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | ASROCK INC. | 越南 | $46 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | ASROCK INC. | 越南 | $714 |
| 2026-02-26 | 木托盘 | ASROCK INC. | 越南 | $913 |
| 2026-02-26 | 木托盘 | ASROCK INC. | 越南 | $256 |
| 2026-02-26 | 木托盘 | ASROCK INC. | 越南 | $178 |
| 2026-02-26 | 木托盘 | ASROCK INC. | 越南 | $137 |
| 2026-01-21 | 木托盘 | ASROCK INC. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-12-23 | 木托盘 | ASROCK INC | 越南 | $82 |