An Phu Wood Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV SX TM Gỗ AN PHú

0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$932.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603933266
企查查编码QVN3V6PCD9
成立日期2023-10-09
联系地址Số 1252, đường Trảng Bom - Cây Gáo, ấp Tân Thành, Xã Thanh Bình, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV SX TM GỖ AN PHÚ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1252, đường Trảng Bom - Cây Gáo, ấp Tân Thành, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话0975337814
邮箱anphu1990hm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南157$931.1K
中国台湾1$1.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南65$342.0K纸制卷轴、大理石子
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南35$285.0K蓄电池零件、瓦楞纸箱
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南32$230.3K蓄电池零件、其他塑料制品
ASRock Inc.越南23$66.0K8471机器零件、瓦楞纸箱
ASROCK INC.中国台湾3$9.2K8471机器零件、其他自动数据处理部件

近期贸易明细

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木托盘ASROCK INC.越南$440
2026-04-23木托盘ASROCK INC.越南$5.1K
2026-04-23木托盘ASROCK INC.越南$46
2026-04-23木托盘ASROCK INC.越南$714
2026-02-26木托盘ASROCK INC.越南$913
2026-02-26木托盘ASROCK INC.越南$256
2026-02-26木托盘ASROCK INC.越南$178
2026-02-26木托盘ASROCK INC.越南$137
2026-01-21木托盘ASROCK INC.中国台湾$1.4K
2025-12-23木托盘ASROCK INC越南$82

相关企业 · 同类产品

An Phu Wood Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →