Hanoi Production Trading Paper & Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 357 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI GIấY Và BAO Bì Hà NộI
0
进口笔数
357
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107321447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q448CS |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | Lô 1, cụm công nghiệp Thảm Len, thôn Hoàng Xá, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GIẤY VÀ BAO BÌ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI PRODUCTION TRADING PAPER AND PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1, cụm công nghiệp Thảm Len, thôn Hoàng Xá, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +842432161169 |
| 邮箱 | giaybaobihn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 480700 | 复合纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 55 | $567.4K |
| 越南 | 301 | $461.0K |
| 美国 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | 32 | $381.0K | 其他拉链、染色尼龙织物 |
| Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $188.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 47 | $80.9K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Espoir Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $42.1K | 印刷标签、机织标签 |
| Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $32.7K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $29.3K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Kalbas Vietnam Ltd. | 越南 | 20 | $15.2K | 瓦楞纸箱、自粘塑料片 |
| Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yotsugi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $7.6K | 非泡沫塑料片、贱金属配件 |
| H&T New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.5K | 其他钢铁制品、金属表面酸洗制剂 |
近期贸易明细
出口(共 357)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 复合纸板 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-13 | 复合纸板 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $346 |
| 2026-04-13 | 复合纸板 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $346 |
| 2026-04-13 | 复合纸板 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-12 | 复合纸板 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-12 | 复合纸板 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $346 |
| 2026-03-31 | 其他纸制品 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他纸制品 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |