Binh Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bình Minh
72
进口笔数
19
出口笔数
$4.28M
进口金额
$12.6K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-05-19
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302390412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W3DRXY |
| 成立日期 | 2001-08-30 |
| 联系地址 | 150/49/19 Đường 26/3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - VĂN HÓA PHẨM BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150/49/21 Đường 26/3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842862607534 |
| 邮箱 | bm@myphambinhminh.vn |
| 官网 | myphambinhminh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $4.28M |
| 印度 | 9 | $241 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esaka & Co. | 日本 | 12 | $1.53M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Metax Corp. | 日本 | 11 | $1.16M | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 8 | $312.2K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $266.5K | 镀锌钢板、热轧钢板 |
| ESAKA & COMPANY | 日本 | 2 | $250.9K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| A Del Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $160.9K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| Aoi Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $154.2K | 镀涂钢板、冷轧钢卷 |
| L.Y. Beauty Co., Ltd. | 日本 | 10 | $64.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Taisei International Corporation | 日本 | 2 | $54.1K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 9 | $241 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $11.7K | 高密度聚乙烯、其他钢铁制品 |
| Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $831 | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 热轧钢板 | ESAKA & COMPANY | 日本 | $17.3K |
| 2026-06-12 | 10mm以上热轧钢板 | ESAKA & COMPANY | 日本 | $96.1K |
| 2026-06-12 | 热轧钢板 | ESAKA & COMPANY | 日本 | $17.5K |
| 2026-04-12 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-12 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-12 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-12 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-12 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-12 | 10mm以上热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-12 | 热轧钢板 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $13.4K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 自粘塑料卷 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-19 | 自粘塑料卷 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-03-16 | 自粘塑料卷 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $537 |
| 2026-03-16 | 乙烯聚合物塑料 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-01-15 | 自粘塑料卷 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $537 |
| 2026-01-15 | 自粘塑料卷 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2025-10-25 | 自粘塑料卷 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2025-10-25 | 自粘塑料卷 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2025-10-25 | 乙烯聚合物塑料 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2025-06-25 | 自粘塑料卷 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $542 |