Binh Minh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 热轧钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bình Minh

72
进口笔数
19
出口笔数
$4.28M
进口金额
$12.6K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-05-19
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $327.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.5K · 2 笔出口 $770 · 1 笔2023-11进口 $327.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $648 · 1 笔2024-02进口 $103.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $243.7K · 2 笔出口 $571 · 1 笔2024-04进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $217.1K · 4 笔出口 $650 · 1 笔2024-06进口 $112.8K · 2 笔出口 $567 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $224.7K · 2 笔出口 $671 · 1 笔2024-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.6K · 4 笔出口 $679 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.4K · 2 笔出口 $985 · 2 笔2025-03进口 $123.2K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $254.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.5K · 1 笔出口 $561 · 1 笔2025-07进口 $208.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $733 · 1 笔2025-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 2 笔出口 $606 · 1 笔2026-02进口 $120.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.8K · 2 笔出口 $652 · 1 笔2026-04进口 $91.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-06进口 $130.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.5K · 2 笔出口 $770 · 1 笔2023-11进口 $327.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $648 · 1 笔2024-02进口 $103.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $243.7K · 2 笔出口 $571 · 1 笔2024-04进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $217.1K · 4 笔出口 $650 · 1 笔2024-06进口 $112.8K · 2 笔出口 $567 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $224.7K · 2 笔出口 $671 · 1 笔2024-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.6K · 4 笔出口 $679 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.4K · 2 笔出口 $985 · 2 笔2025-03进口 $123.2K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $254.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.5K · 1 笔出口 $561 · 1 笔2025-07进口 $208.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $733 · 1 笔2025-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 2 笔出口 $606 · 1 笔2026-02进口 $120.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.8K · 2 笔出口 $652 · 1 笔2026-04进口 $91.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-06进口 $130.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302390412
企查查编码QVN2W3DRXY
成立日期2001-08-30
联系地址150/49/19 Đường 26/3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - VĂN HÓA PHẨM BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址150/49/21 Đường 26/3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+842862607534
邮箱bm@myphambinhminh.vn
官网myphambinhminh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720852热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
720853热轧钢板
720854热轧钢板
330499其他护肤品
482110印刷标签
340130皮肤清洁剂

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
481149胶粘纸卷/张

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本63$4.28M
印度9$241

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$12.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Esaka & Co.日本12$1.53M镀锌钢板、镀锌钢板
Metax Corp.日本11$1.16M热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Kansai Kouzai Co., Ltd.日本8$312.2K热轧钢板、热轧钢板
Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本4$266.5K镀锌钢板、热轧钢板
ESAKA & COMPANY日本2$250.9K镀锌钢板、冷轧钢卷
A Del Trading Co., Ltd.日本3$160.9K热轧钢板、热轧钢卷
Aoi Sangyo Co., Ltd.日本5$154.2K镀涂钢板、冷轧钢卷
L.Y. Beauty Co., Ltd.日本10$64.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Taisei International Corporation日本2$54.1K热轧钢板、热轧钢卷
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度9$241印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南17$11.7K高密度聚乙烯、其他钢铁制品
Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd.越南2$831非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12热轧钢板ESAKA & COMPANY日本$17.3K
2026-06-1210mm以上热轧钢板ESAKA & COMPANY日本$96.1K
2026-06-12热轧钢板ESAKA & COMPANY日本$17.5K
2026-04-12热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$13.4K
2026-04-12热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-12热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$13.4K
2026-04-12热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$13.4K
2026-04-12热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-1210mm以上热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$16.4K
2026-04-12热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$13.4K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-05-19自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-03-16自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$537
2026-03-16乙烯聚合物塑料Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-01-15自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$537
2026-01-15自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$69
2025-10-25自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$19
2025-10-25自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$535
2025-10-25乙烯聚合物塑料Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$179
2025-06-25自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$542

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →