Binh Minh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 热轧钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bình Minh

71
进口笔数
18
出口笔数
$4.15M
进口金额
$11.5K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-03-16
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $327.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.5K · 2 笔出口 $770 · 1 笔2023-11进口 $327.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $648 · 1 笔2024-02进口 $103.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $243.7K · 2 笔出口 $571 · 1 笔2024-04进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $217.1K · 4 笔出口 $650 · 1 笔2024-06进口 $112.8K · 2 笔出口 $567 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $224.7K · 2 笔出口 $671 · 1 笔2024-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.6K · 4 笔出口 $679 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.4K · 2 笔出口 $985 · 2 笔2025-03进口 $123.2K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $254.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.5K · 1 笔出口 $561 · 1 笔2025-07进口 $208.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $733 · 1 笔2025-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 2 笔出口 $606 · 1 笔2026-02进口 $120.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.8K · 2 笔出口 $652 · 1 笔2026-04进口 $91.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.5K · 2 笔出口 $770 · 1 笔2023-11进口 $327.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $648 · 1 笔2024-02进口 $103.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $243.7K · 2 笔出口 $571 · 1 笔2024-04进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $217.1K · 4 笔出口 $650 · 1 笔2024-06进口 $112.8K · 2 笔出口 $567 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $224.7K · 2 笔出口 $671 · 1 笔2024-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.6K · 4 笔出口 $679 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.4K · 2 笔出口 $985 · 2 笔2025-03进口 $123.2K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $254.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.5K · 1 笔出口 $561 · 1 笔2025-07进口 $208.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $733 · 1 笔2025-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 2 笔出口 $606 · 1 笔2026-02进口 $120.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.8K · 2 笔出口 $652 · 1 笔2026-04进口 $91.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700216741
企查查编码QVNY8RPR65
成立日期2003-05-25
联系地址TDP Trung, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP Trung, Phường Duy Hà, Ninh Bình
经营范围Đầu tư xây dựng và khai thác kinh doanh dịch vụ chợ. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话02263835367
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720852热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
720853热轧钢板
720854热轧钢板
330499其他护肤品
482110印刷标签
340130皮肤清洁剂

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
481149胶粘纸卷/张

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本62$4.15M
印度9$241

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$11.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Esaka & Co.日本12$1.53M镀锌钢板、镀锌钢板
Metax Corp.日本11$1.16M热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Kansai Kouzai Co., Ltd.日本8$312.2K热轧钢板、热轧钢板
Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本4$266.5K镀锌钢板、冷轧钢卷
A Del Trading Co., Ltd.日本3$160.9K热轧钢板、热轧钢卷
Aoi Sangyo Co., Ltd.印度尼西亚5$154.2K热轧钢板、热轧钢板
L.Y. Beauty Co., Ltd.日本10$64.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Taisei International Corporation日本2$54.1K热轧钢卷、热轧钢板
Miccismo Co., Ltd.日本2$12.1K其他护肤品、皮肤清洁剂
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度9$241印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南16$10.7K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd.越南2$831非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$13.4K
2026-04-12热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-12热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$13.4K
2026-04-12热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$13.4K
2026-04-12热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-1210mm以上热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$16.4K
2026-04-12热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$13.4K
2026-04-1210mm以上热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$16.4K
2026-03-18热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$10.6K
2026-03-18热轧钢板Kansai Kouzai Co., Ltd.日本$13.2K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$537
2026-03-16乙烯聚合物塑料Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-01-15自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$537
2026-01-15自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$69
2025-10-25自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$19
2025-10-25自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$535
2025-10-25乙烯聚合物塑料Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$179
2025-06-25自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$542
2025-06-25自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$19
2025-03-31自粘塑料卷Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$71

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →