Phang Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHANG VIệT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$13.5K
出口金额
—
最近进口
2023-11-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110427161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51AKD4G |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHANG VIỆT |
| 企业英文名称 | PHANG VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0965986316 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 960321 | 牙刷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 棉絮制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-11-30 | 棉絮制品 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $47 |
| 2023-11-30 | 聚乙烯袋 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $24 |
| 2023-11-30 | LED照明装置 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $158 |
| 2023-11-30 | 植物制扫帚 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-11-30 | 便携式电灯 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-11-30 | 清洁用布 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-11-30 | 自粘塑料卷 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-11-30 | 自粘塑料卷 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-11-30 | 剪刀及刀片 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $9 |