Terramar Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TERRAMAR VIệT NAM
- 邮箱17
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$224.6K
出口金额
—
最近进口
2023-12-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315703976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79MR10B |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Phòng 623-1, Tầng 6, Tòa nhà Mê Linh Point Tower, Số 2 Đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TERRAMAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TERRAMAR VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 623-1, Tầng 6, Tòa nhà Mê Linh Point Tower, Số 2 Đường, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838237850 |
| 邮箱 | nhung@terramar-asia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 27.96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $127.5K |
| 智利 | 1 | $97.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sas Pont D'Orient | 法国 | 2 | $127.5K | 木薯淀粉 |
| Terramar Chile SpA | 意大利 | 1 | $97.1K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 木薯淀粉 | SAS PONT D'ORIENT | 法国 | $62.6K |
| 2023-07-04 | 木薯淀粉 | SAS PONT D'ORIENT | 法国 | $64.9K |
| 2023-06-26 | 木薯淀粉 | TERRAMAR CHILE SPA | 智利 | $97.1K |