Weilong Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 645 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
18
进口笔数
645
出口笔数
$352.8K
进口金额
$5.95M
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301088097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR4QDG6 |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | Tầng 2, Lô 84 toà thương mại Cát Tường Eco, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WEILONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WEILONG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 5, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84904877518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $343.7K |
| 中国台湾 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 645 | $5.95M |
| 中国 | 1 | $28 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK New Grand Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $337.5K | 包装机械、其他测量仪器 |
| Gemtek Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Guangxi New Hongda Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料管材、塑料包装箱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 257 | $4.39M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 245 | $783.6K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $683.9K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd. | 越南 | 27 | $77.4K | 电力控制板、自粘塑料片 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28 | 其他鞋靴、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 带接头绝缘电线 | HK New Grand Trade Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-05-15 | 带接头绝缘电线 | HK New Grand Trade Co., Ltd. | 中国 | $165 |
| 2026-05-15 | 带接头绝缘电线 | HK New Grand Trade Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-05-15 | 铣削工具 | HK New Grand Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-05-15 | 带接头绝缘电线 | HK New Grand Trade Co., Ltd. | 中国 | $165 |
| 2026-05-15 | 包装机械 | HK New Grand Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-05-15 | 带接头绝缘电线 | HK New Grand Trade Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | HK New Grand Trade Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | HK New Grand Trade Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-04-23 | 肉类家禽加工机 | HK New Grand Trade Co., Ltd. | 中国 | $400 |
出口(共 645)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 组合测量仪器 | Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-29 | 非液压车辆千斤顶 | Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-06-29 | 头戴耳机及耳塞 | Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-29 | 塑料封口件 | Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-06-29 | 其他自动数据处理部件 | Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $463 |
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-06-29 | 非液压车辆千斤顶 | Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-29 | 其他饮用杯 | Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $9 |