Chinh Tuong One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 重型无纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Chinh Tưởng
13
进口笔数
22
出口笔数
$913.9K
进口金额
$328.8K
出口金额
2025-09-22
最近进口
2025-04-02
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701712025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1X71JYA |
| 成立日期 | 2010-04-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2153 và số 777, tờ bản đồ số 57, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố 8, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHINH TƯỞNG |
| 企业英文名称 | CHINH TUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Đường số 39, Khu 02, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743797215 |
| 邮箱 | chinhtuong294@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $913.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $328.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai ISME Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $672.9K | 聚酯短纤、聚丙烯短纤 |
| Dongguan Yimaida Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $223.0K | 非泡沫塑料片、其他墨水 |
| Dongguan Dongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 塑料餐具、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midori Anzen (H.K.) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $319.6K | 非瓦楞折叠盒、重型无纺布 |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.0K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Hopeway Group Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 鞋靴零件、印刷标签 |
| Hopeway Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $948 | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN YIMAIDA TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-09-22 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN YIMAIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-22 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN YIMAIDA TRADING CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2025-09-22 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN YIMAIDA TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-22 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN YIMAIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-03 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN YIMAIDA TRADING CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2025-08-04 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $841 |
| 2025-08-04 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-08-04 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $18 |
| 2025-08-04 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 重型无纺布 | HOPEWAY GROUP CO LTD | 越南 | $257 |
| 2025-04-02 | 重型无纺布 | HOPEWAY GROUP CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-02-13 | 重型无纺布 | HOPEWAY GROUP CO LTD | 越南 | $609 |
| 2025-02-13 | 重型无纺布 | HOPEWAY GROUP CO LTD | 越南 | $45 |
| 2024-08-19 | 重型无纺布 | HOPEWAY GROUP LTD | 越南 | $23 |
| 2024-08-19 | 重型无纺布 | HOPEWAY GROUP LTD | 越南 | $146 |
| 2024-08-19 | 重型无纺布 | HOPEWAY GROUP LTD | 越南 | $1 |
| 2024-08-19 | 重型无纺布 | HOPEWAY GROUP LTD | 越南 | $250 |
| 2024-04-08 | 重型无纺布 | HOPEWAY GROUP LTD | 越南 | $210 |
| 2024-04-08 | 重型无纺布 | HOPEWAY GROUP LTD | 越南 | $632 |