Van Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VAN GLOBAL
3
进口笔数
0
出口笔数
$27.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109820875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY4AFN5 |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | A12-BT2, Khu đô thị mới Mỹ Đình 2, phố Trần Văn Cẩn, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VAN GLOBAL |
| 企业英文名称 | VAN GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 05, dãy C1, khu tập thể Đại học ngoại ngữ, ngõ 261 đường Trần Quốc Hoàn, tổ 32, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84359622269 |
| 邮箱 | infor.vanglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $27.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wangdang Trading Ltd. | 泰国 | 1 | $13.7K | 6mm以上木材 |
| Asawa NQT Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.2K | 6mm以上木材 |
| S Singkhon 2023 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.2K | 其他热带原木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 其他粗加工木材 | S Singkhon 2023 Co., Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2023-10-30 | 6mm以上木材 | Wangdang Trading Ltd. | 泰国 | $13.7K |
| 2023-06-26 | 其他加工木材 | ASAWA NQT CO LTD | 泰国 | $8.2K |