MINH CUONG HUNG YEN PRODUCING & TRADING COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MINH CườNG HưNG YêN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$41.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901075025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUWC0KQ |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | Thôn Cầu, Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH CƯỜNG HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | MINH CUONG HUNG YEN PRODUCING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cầu, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84968871488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $41.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 8 | $41.4K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-30 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-30 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-22 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-22 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-18 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-07-17 | 木托盘 | Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |