Mien Trung Industrial Machinery Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY CôNG NGHIệP MIềN TRUNG
4
进口笔数
168
出口笔数
$9.5K
进口金额
$664.3K
出口金额
2025-07-18
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401800652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D7UEMA |
| 成立日期 | 2016-11-17 |
| 联系地址 | Đường số 09 Khu Công Nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY CÔNG NGHIỆP MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | MIEN TRUNG INDUSTRIAL MACHINERY MANUFACTURING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 09 Khu Công Nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84935091926 |
| 邮箱 | vnsmartco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 760900 | 铝制管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $9.4K |
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $570.0K |
| 美国 | 10 | $60.3K |
| 中国香港 | 4 | $25.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.4K | 液压气压阀门、阀门零件 |
| Ming Liang | 美国 | 1 | $100 | 其他塑料建材 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $539.7K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Nsight Innovations Inc | 美国 | 10 | $60.3K | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
| NSIGHT INNOVATIONS INC | 中国香港 | 4 | $25.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.5K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Apple Film Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 14 | $14.5K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| Infinia 8 Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $8.5K | 可互换冲压工具 |
| Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $110 | 瓦楞纸箱、贱金属铰链 |
| NsiGht Innovations Inc. | 越南 | 1 | $97 | 钢铁门窗、铜垫圈 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 新加坡 | 1 | $15 | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 新加坡 | 1 | $15 | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 非注塑模具 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-07-18 | 非注塑模具 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-07-17 | 非注塑模具 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-07-17 | 非注塑模具 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-04-23 | 其他塑料建材 | MING LIANG | 美国 | $50 |
| 2025-04-23 | 其他塑料建材 | MING LIANG | 美国 | $50 |
| 2025-03-29 | 非注塑模具 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |