Shilianda Vietnam International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 服装零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế SHILIANDA VIệT NAM
41
进口笔数
7
出口笔数
$226.1K
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-03-19
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317803158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0AQ6UJ |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | 758/6/4 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SHILIANDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHILIANDA VIET NAM INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 đường số 1A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0785317116 |
| 邮箱 | tukimtuyet34@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621790 | 服装零件 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611790 | 针织服装零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $223.9K |
| 越南 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Qiyu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 15 | $91.9K | 600mm以下镀层钢卷、其他塑料制品 |
| Hangzhou Kuanghu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $82.2K | 其他钢铁结构体、汽车座椅零件 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.2K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.7K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| 78eb35c773ab0e56ac2560b98353e315 | 2 | $4.4K | ||
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Fujian Shilianda Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 装饰流苏、其他人造窄幅布 |
| Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $196 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.5K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 服装零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-24 | 服装零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 服装零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $799 |
| 2026-04-24 | 服装零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-24 | 服装零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-24 | 服装零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 服装零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-24 | 服装零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-24 | 服装零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $799 |
| 2026-04-24 | 服装零件 | HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 针织服装零件 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-03-19 | 针织服装零件 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-03-19 | 针织服装零件 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-03-19 | 针织服装零件 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-03-19 | 针织服装零件 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-03-19 | 针织服装零件 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-03-19 | 针织服装零件 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-03-19 | 针织服装零件 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-03-19 | 针织服装零件 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-03-19 | 针织服装零件 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |