Shilianda Vietnam International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 服装零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế SHILIANDA VIệT NAM

41
进口笔数
7
出口笔数
$226.1K
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-03-19
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $196 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $594 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $759 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $5.3K · 5 笔2025-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-04进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $196 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $594 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $759 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $5.3K · 5 笔2025-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-04进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317803158
企查查编码QVNM0AQ6UJ
成立日期2023-04-25
联系地址758/6/4 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SHILIANDA VIỆT NAM
企业英文名称SHILIANDA VIET NAM INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15 đường số 1A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0785317116
邮箱tukimtuyet34@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
621790服装零件
611780其他针织配件
960719其他拉链
960621塑料纽扣
960720拉链零件
580890装饰流苏
560490橡塑浸渍纱线
621710其他服装配件
392620塑料衣着附件
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
611790针织服装零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$223.9K
越南2$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Qiyu Supply Chain Co., Ltd.中国15$91.9K600mm以下镀层钢卷、其他塑料制品
Hangzhou Kuanghu Import & Export Co., Ltd.中国9$82.2K其他钢铁结构体、汽车座椅零件
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国3$23.2K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd.中国4$12.7K染色化纤长丝布、其他鞋靴
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国1$4.7K瓷制卫生洁具、阀门龙头
78eb35c773ab0e56ac2560b98353e3152$4.4K
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国2$3.4K其他塑料制品、塑料涂层织物
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$2.2K纺织纱线筒管、窄幅弹性织物
Fujian Shilianda Garment Accessories Co., Ltd.中国2$1.4K装饰流苏、其他人造窄幅布
Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd.中国1$196其他塑料制品、静止变流器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南7$6.5K弹性针织布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24服装零件HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$864
2026-04-24服装零件HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.6K
2026-04-24服装零件HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$799
2026-04-24服装零件HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$78
2026-04-24服装零件HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$222
2026-04-24服装零件HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.6K
2026-04-24服装零件HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$222
2026-04-24服装零件HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$864
2026-04-24服装零件HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$799
2026-04-24服装零件HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$78

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-19针织服装零件PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$32
2025-03-19针织服装零件PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$57
2025-03-19针织服装零件PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$17
2025-03-19针织服装零件PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$67
2025-03-19针织服装零件PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$8
2025-03-19针织服装零件PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$10
2025-03-19针织服装零件PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$68
2025-03-19针织服装零件PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$87
2025-03-19针织服装零件PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$77
2025-03-19针织服装零件PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$34

相关企业 · 同类产品

Shilianda Vietnam International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →