EBS Vietnam Packaging Manufacture & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 440 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BAO Bì EBS VIệT NAM
0
进口笔数
440
出口笔数
$0
进口金额
$2.31M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109687214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4DXGCV |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | Ngõ 1 Cụm dân cư số 5, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ EBS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EBS VIET NAM PACKAGING MANUFACTURE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 1 Cụm dân cư số 5, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84977985425 |
| 邮箱 | baobi.ebs@gmail.com |
| 官网 | ebspa.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 440 | $2.31M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 141 | $1.45M | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $334.7K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 95 | $293.5K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 85 | $150.0K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $76.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $592 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $317 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $470 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |