Song Long Vietnam Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SONG LONG VIệT NAM
- 邮箱1
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$2.48M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109770670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVT6TX0 |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | Xóm Thượng, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SONG LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SONG LONG VIETNAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84986054378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 63 | $1.77M |
| 中国台湾 | 42 | $677.6K |
| 新加坡 | 1 | $24.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THONG SHENG HUNG SDN BHD | 马来西亚 | 47 | $1.34M | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| Focus Perfect Ltd. | 马来西亚 | 14 | $370.4K | 其他纸制品 |
| Geeh Her Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $188.3K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| HENG XIN WANG LTD | 中国台湾 | 12 | $162.3K | 其他纸制品 |
| SEWALL HO TRADE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $74.7K | 其他纸制品 |
| CHEN SHING TARNG ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 3 | $54.6K | 其他纸制品 |
| HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $52.4K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| 21256f338d1118996287ee0579624725 | 2 | $51.3K | ||
| I Song Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.4K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| CHIEH HAO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $23.1K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | THONG SHENG HUNG SDN BHD | 马来西亚 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | THONG SHENG HUNG SDN BHD | 马来西亚 | $17.0K |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | FOCUS PERFECT LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | FOCUS PERFECT LTD | 中国台湾 | $27.7K |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | GRAND WINGS TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2026-03-28 | 其他纸制品 | THONG SHENG HUNG SDN BHD | 马来西亚 | $14.8K |
| 2026-03-28 | 其他纸制品 | THONG SHENG HUNG SDN BHD | 马来西亚 | $18.4K |
| 2026-03-26 | 其他纸制品 | CHEN SHING TARNG ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $18.3K |
| 2026-03-06 | 其他纸制品 | THONG SHENG HUNG SDN BHD | 马来西亚 | $25.8K |
| 2026-02-12 | 其他纸制品 | THONG SHENG HUNG SDN BHD | 马来西亚 | $33.1K |