Khai Loc Da Nang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
0
进口笔数
390
出口笔数
$0
进口金额
$739.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401402450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEYX7NN |
| 成立日期 | 2011-01-17 |
| 联系地址 | 36/22 Lý Thái Tông, Phường Thanh Khê Tây, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI LỘC ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | KHAI LOC DA NANG LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/22 Lý Thái Tông, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 46101 - Đại lý |
| 电话 | +842363727068 |
| 邮箱 | info@khailoc.net |
| 官网 | www.khailoc.net |
| 传真 | 02363727068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 390 | $739.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 60 | $191.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 52 | $164.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 73 | $133.8K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $128.5K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Apple Film Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 17 | $25.9K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| Viet Nam Tokai Co., Ltd. | 越南 | 39 | $25.3K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $24.6K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG (0400485408) | 越南 | 6 | $18.0K | 非泡沫塑料片、自粘塑料卷 |
| CONG TY TNHH FUJIKURA AUTOMOTIVE VIET NAM (0400604366) | 越南 | 5 | $10.7K | 自粘塑料卷 |
| CONG TY TNHH APPLE FILM DA NANG (0401554446) | 越南 | 5 | $9.1K | 自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 自粘塑料卷 | Apple Film Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM (0400100104) | 越南 | $60 |
| 2026-06-26 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM (0400100104) | 越南 | $170 |
| 2026-06-26 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH APPLE FILM DA NANG (0401554446) | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM (0400100104) | 越南 | $450 |
| 2026-06-26 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM (0400100104) | 越南 | $84 |
| 2026-06-10 | 自粘塑料卷 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $797 |
| 2026-06-10 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG (0400485408) | 越南 | $527 |
| 2026-06-10 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG (0400485408) | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-10 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG (0400485408) | 越南 | $798 |