Forever Green Food Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THựC PHẩM MãI XANH
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$1.42M
出口金额
—
最近进口
2024-11-18
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201514060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBC4WCW |
| 成立日期 | 2016-01-08 |
| 联系地址 | Số 717 Ấp 2, Xã Đạo Thạnh, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THỰC PHẨM MÃI XANH |
| 企业英文名称 | FOREVER GREEN FOOD IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 717 Ấp 2, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu nông, lâm, thủy, hải sản, thực phẩm Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84949338786 |
| 邮箱 | thanhthuyseafood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $800.2K |
| 泰国 | 20 | $555.2K |
| 菲律宾 | 2 | $59.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gita Frozen Foods Ltd. Partnership | 越南 | 20 | $424.5K | 冻鲶鱼片 |
| Chonburi Mahachai Seafood Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $275.3K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Chonburi Mahachai Seafood Co., Ltd. | 越南 | 8 | $203.5K | 冻鲶鱼片 |
| Raj Frozen Foods Ltd. Partnership | 泰国 | 7 | $190.4K | 冻鲶鱼片、其他冷冻金枪鱼 |
| Raj Frozen Foods Ltd. Partnership | 越南 | 4 | $89.0K | 冻鲶鱼片 |
| Serngthai Frozen Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $83.2K | 冻鲶鱼片 |
| a7136bb98b6bde65f43ac78b6887ed77 | 2 | $59.9K | ||
| Khunrung Seafood Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $35.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Mahachai Seafresh Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $33.3K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sernthai Frozen Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $21.3K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 冻鲶鱼片 | CHONBURI MAHACHAI SEAFOOD CO.,LTD | 越南 | $11.1K |
| 2024-11-18 | 冻鲶鱼片 | CHONBURI MAHACHAI SEAFOOD CO.,LTD | 越南 | $11.7K |
| 2024-11-12 | 冻鲶鱼片 | GITA FROZEN FOODS LTD PARTNERSHIP | 越南 | $22.5K |
| 2024-09-17 | 冻鲶鱼片 | GITA FROZEN FOODS LTD PARTNERSHIP | 越南 | $20.8K |
| 2024-09-16 | 冻鲶鱼片 | GITA FROZEN FOODS LTD PARTNERSHIP | 越南 | $20.8K |
| 2024-08-21 | 冻鲶鱼片 | GITA FROZEN FOODS LTD PARTNERSHIP | 越南 | $22.5K |
| 2024-08-16 | 冻鲶鱼片 | GITA FROZEN FOODS LTD PARTNERSHIP | 越南 | $20.8K |
| 2024-08-15 | 冻鲶鱼片 | SERNGTHAI FROZEN FOOD CO LTD | 越南 | $20.8K |
| 2024-08-06 | 冻鲶鱼片 | SERNGTHAI FROZEN FOOD CO LTD | 泰国 | $21.3K |
| 2024-07-31 | 冻鲶鱼片 | GITA FROZEN FOODS LTD PARTNERSHIP | 越南 | $20.8K |