DANH CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Cơ Danh
15
进口笔数
22
出口笔数
$224.4K
进口金额
$61.4K
出口金额
2026-05-11
最近进口
2025-12-23
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312186092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJR07JX |
| 成立日期 | 2013-03-14 |
| 联系地址 | 18A Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ DANH |
| 企业英文名称 | THE DANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18A Đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84903135678 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $182.4K |
| 立陶宛 | 1 | $40.0K |
| 日本 | 5 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $61.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuchang Glocal Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $168.1K | 非瓷质陶瓷制品、塑料餐具 |
| ANDE TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $40.0K | 其他焊接机 |
| Guangdong Hanyan Activated Carbon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 活性碳、气体过滤机械 |
| Sanalloy Industry Co., Ltd. | 日本 | 5 | $2.0K | 离合器联轴器、非矩形不锈钢 |
| Wuxi Mayas Good International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 电动摩托车、摩托车及配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $59.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 其他自动数据处理系统 | Xuchang Glocal Industry Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
| 2026-05-11 | 其他铝制品 | Xuchang Glocal Industry Co., Ltd. | 中国 | $34.2K |
| 2025-06-09 | 通信设备零件 | WUXI MAYAS GOOD INTERNATIONAL TRADING CO LT | 中国 | $50 |
| 2024-12-24 | 轴承座 | Xuchang Glocal Industry Co., Ltd. | 中国 | $577 |
| 2024-12-24 | 泵及压缩机零件 | Xuchang Glocal Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-24 | 泵及压缩机零件 | Xuchang Glocal Industry Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2024-12-24 | 750W-75kW交流电机 | Xuchang Glocal Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-24 | 轴承座 | Xuchang Glocal Industry Co., Ltd. | 中国 | $20.7K |
| 2024-12-24 | 焊接机零件 | Xuchang Glocal Industry Co., Ltd. | 中国 | $290 |
| 2024-12-24 | 泵及压缩机零件 | Xuchang Glocal Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2025-10-20 | 其他风扇 | Always Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |