Danh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Cơ Danh
14
进口笔数
22
出口笔数
$173.7K
进口金额
$61.4K
出口金额
2025-06-09
最近进口
2025-12-23
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302656990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS9UN4H |
| 成立日期 | 2002-07-05 |
| 联系地址 | 78 Đường 30, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT CƠ DANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $131.7K |
| 立陶宛 | 1 | $40.0K |
| 日本 | 5 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $61.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuchang Glocal Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $117.4K | 非瓷质陶瓷制品、塑料餐具 |
| ANDE TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $40.0K | 其他焊接机 |
| Guangdong Hanyan Activated Carbon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 活性碳 |
| Sanalloy Industry Co., Ltd. | 日本 | 5 | $2.0K | 离合器联轴器、非矩形不锈钢 |
| Wuxi Mayas Good International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 电动摩托车、摩托车及配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $59.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 通信设备零件 | WUXI MAYAS GOOD INTERNATIONAL TRADING CO LT | 中国 | $50 |
| 2024-12-24 | 轴承座 | XUCHANG GLOCAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $577 |
| 2024-12-24 | 泵及压缩机零件 | XUCHANG GLOCAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-24 | 轴承座 | XUCHANG GLOCAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $20.7K |
| 2024-12-24 | 750W-75kW交流电机 | XUCHANG GLOCAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-24 | 泵及压缩机零件 | XUCHANG GLOCAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2024-12-24 | 焊接机零件 | XUCHANG GLOCAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $290 |
| 2024-12-24 | 泵及压缩机零件 | XUCHANG GLOCAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-24 | 轴承座 | XUCHANG GLOCAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-24 | 不可锻铸铁件 | XUCHANG GLOCAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2025-10-20 | 其他风扇 | Always Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |