LY SON SA KY TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Lý SơN SA Kỳ
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$127.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315627852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA8H3WK |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | 29/11 đường số 6, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT LÝ SƠN SA KỲ |
| 企业英文名称 | LY SON SA KY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84931458247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $127.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 8 | $68.8K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $22.1K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | 2 | $21.2K | 精炼铜阴极、纸制卷轴 |
| SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $10.1K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | 3 | $2.7K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | 2 | $2.4K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 中国台湾 | 1 | $334 | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 藤柳家具 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $334 |
| 2026-03-17 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $334 |
| 2025-12-12 | 电热干手器 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $611 |
| 2025-12-12 | 其他木家具 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-12 | 其他木家具 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 藤柳家具 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-12 | 藤柳家具 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.6K |
| 2025-12-12 | 不锈钢焊管 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $356 |
| 2025-12-09 | 电热干手器 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $611 |
| 2025-12-09 | 藤柳家具 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.0K |