ACE Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ACE
90
进口笔数
0
出口笔数
$3.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202091948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDVAU28 |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Số 9/665 Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ACE |
| 企业英文名称 | ACE IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/665 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84934261397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 72 | $3.83M |
| 加纳 | 18 | $112.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianying Import & Export Trade Co., Ltd. | 喀麦隆 | 29 | $1.04M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Qi Yuan Import & Export Co., Ltd. | 喀麦隆 | 28 | $1.03M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| LH Trading Ltd. | 喀麦隆 | 8 | $678.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Yiwu Yuanyuan Import & Export Co., Ltd. | 喀麦隆 | 5 | $340.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| CRIUS (Hong Kong) Trade Co., Ltd. | 加纳 | 11 | $250.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Fook Chuen Hing Trading Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $159.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| MHF Co., Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $143.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| SN Group Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $93.7K | 其他热带木材、6mm以上非洲柚木 |
| Yun Shi Import & Export Co., Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $85.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HK MAX RICH TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $68.1K | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $51.3K |
| 2026-03-25 | 6mm以上木材 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $37.9K |
| 2026-03-25 | 6mm以上木材 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $11.0K |
| 2026-03-25 | 6mm以上木材 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $19.9K |
| 2026-03-13 | 6mm以上木材 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $53.9K |
| 2026-03-09 | 6mm以上木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $28.1K |
| 2026-03-09 | 6mm以上木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $27.6K |
| 2026-03-05 | 6mm以上木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $63.0K |
| 2026-02-07 | 6mm以上木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $26.7K |
| 2025-10-28 | 6mm以上木材 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $83.4K |