ACE Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ACE

90
进口笔数
0
出口笔数
$3.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $119.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $283.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $297.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $130.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $203.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $198.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $262.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $292.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $119.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $283.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $297.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $130.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $203.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $198.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $262.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $292.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202091948
企查查编码QVNDDVAU28
成立日期2021-03-16
联系地址Số 9/665 Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ACE
企业英文名称ACE IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9/665 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84934261397
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆72$3.83M
加纳18$112.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lianying Import & Export Trade Co., Ltd.喀麦隆29$1.04M6mm以上木材、其他粗加工木材
Qi Yuan Import & Export Co., Ltd.喀麦隆28$1.03M6mm以上木材、其他粗加工木材
LH Trading Ltd.喀麦隆8$678.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Yiwu Yuanyuan Import & Export Co., Ltd.喀麦隆5$340.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
CRIUS (Hong Kong) Trade Co., Ltd.加纳11$250.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
Fook Chuen Hing Trading Ltd.喀麦隆2$159.2K6mm以上木材、其他粗加工木材
MHF Co., Ltd.喀麦隆1$143.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
SN Group Ltd.喀麦隆2$93.7K其他热带木材、6mm以上非洲柚木
Yun Shi Import & Export Co., Ltd.喀麦隆2$85.4K6mm以上木材、其他粗加工木材
HK MAX RICH TRADE LTD中国香港1$68.1K6mm以上木材、6毫米以上沙比利木

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-266mm以上木材YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD喀麦隆$51.3K
2026-03-256mm以上木材YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD喀麦隆$37.9K
2026-03-256mm以上木材YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD喀麦隆$11.0K
2026-03-256mm以上木材YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD喀麦隆$19.9K
2026-03-136mm以上木材YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD喀麦隆$53.9K
2026-03-096mm以上木材QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD喀麦隆$28.1K
2026-03-096mm以上木材QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD喀麦隆$27.6K
2026-03-056mm以上木材QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD喀麦隆$63.0K
2026-02-076mm以上木材QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD喀麦隆$26.7K
2025-10-286mm以上木材YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD喀麦隆$83.4K

相关企业 · 同类产品

ACE Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →