Manh Tung Khang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MạNH TùNG KHANG
6
进口笔数
0
出口笔数
$230.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802310916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTX4C48P |
| 成立日期 | 2015-11-10 |
| 联系地址 | Số 55 Lê Hoàn, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẠNH TÙNG KHANG |
| 企业英文名称 | MANH TUNG KHANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 Lê Hoàn, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983159999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $230.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xupthavyxay Construction & Import-Export Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $128.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Xupthavyxay Construction & Import Export Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $49.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Xupthavyxay Construction & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $34.7K | 其他粗加工木材、6mm以上松木 |
| New Home Phuong Dung Trading Import | 巴布亚新几内亚 | 1 | $17.5K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 其他粗加工木材 | XUPTHAVYXAYCONSTRUTION & IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $22.5K |
| 2024-01-22 | 6mm以上木材 | XUPTHAVYXAYCONSTRUTION & IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $12.2K |
| 2023-10-05 | 6mm以上木材 | NEW HOME PHUONG DUNG TRADING IMPORT | 老挝 | $4.2K |
| 2023-10-05 | 6mm以上木材 | XUPTHAVYXAYCONSTRUTION & IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | $2.7K |
| 2023-10-05 | 其他粗加工木材 | XUPTHAVYXAYCONSTRUTION & IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | $5.8K |
| 2023-10-05 | 6mm以上木材 | XUPTHAVYXAYCONSTRUTION & IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | $26.4K |
| 2023-10-05 | 6mm以上木材 | XUPTHAVYXAYCONSTRUTION & IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | $30.0K |
| 2023-10-05 | 6mm以上木材 | XUPTHAVYXAYCONSTRUTION & IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | $48.4K |
| 2023-10-05 | 6mm以上木材 | NEW HOME PHUONG DUNG TRADING IMPORT | 老挝 | $13.3K |
| 2023-04-23 | 6mm以上木材 | XUPTHAVYXAYCONSTRUTION & IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $1.9K |