Global Materials Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậT Tư TOàN CầU
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$614.5K
出口金额
—
最近进口
2025-06-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703149739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PCCB98 |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | 1/123N Bế Văn Đàn, Khu phố Bình Thuận, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬT TƯ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL MATERIAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0965430077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $614.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GBT Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $333.7K | 木制品 |
| Global Material Services LLC | 韩国 | 7 | $278.0K | 木制品 |
| G Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.8K | 木制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 木制品 | G BIOTECH CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-07-17 | 木制品 | GLOBAL MATERIAL SERVICES LLC | 韩国 | $32.8K |
| 2024-06-28 | 木制品 | GLOBAL MATERIAL SERVICES LLC | 韩国 | $25.0K |
| 2024-06-28 | 木制品 | GLOBAL MATERIAL SERVICES LLC | 韩国 | $3.3K |
| 2024-06-28 | 木制品 | GLOBAL MATERIAL SERVICES LLC | 韩国 | $6.1K |
| 2024-06-17 | 木制品 | GLOBAL MATERIAL SERVICES LLC | 韩国 | $16.0K |
| 2024-06-10 | 木制品 | GLOBAL MATERIAL SERVICES LLC | 韩国 | $61.8K |
| 2024-05-27 | 木制品 | GLOBAL MATERIAL SERVICES LLC | 韩国 | $2.8K |
| 2024-05-27 | 木制品 | GLOBAL MATERIAL SERVICES LLC | 韩国 | $27.4K |
| 2024-05-24 | 木制品 | GLOBAL MATERIAL SERVICES LLC | 韩国 | $2.9K |