C&G Vietnam Investment and Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU C&G VIệT NAM
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$1.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108494347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3Q4UPR |
| 成立日期 | 2018-10-31 |
| 联系地址 | 78 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU C&G VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | C&G VIETNAM INVESTMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 毛里求斯 | 12 | $396.0K |
| 英国 | 10 | $249.6K |
| 印度 | 13 | $208.9K |
| 意大利 | 9 | $188.7K |
| 菲律宾 | 10 | $176.3K |
| 埃及 | 1 | $120.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $83.1K |
| 多米尼加 | 2 | $53.2K |
| 爱尔兰 | 2 | $51.6K |
| 韩国 | 3 | $39.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chantier de Notre Dame Ltd. | 毛里求斯 | 12 | $396.0K | 针叶木胶合板、其他热带胶合板 |
| Acrow Formwork (NI) Ltd. | 英国 | 8 | $194.1K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Big4 International Corp | 菲律宾 | 10 | $176.3K | 360度挖掘机、鲜洋葱青葱 |
| Plymarc India Private Ltd. | 印度 | 6 | $102.0K | 热带木胶合板、其他针叶木胶合板 |
| Jiyanshi Trading | 印度 | 7 | $94.4K | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| ACROW FORMWORK (N.I) LTD | 爱尔兰 | 2 | $55.5K | 其他热带胶合板 |
| A. Dempsey Timber Ltd. | 爱尔兰 | 2 | $51.6K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Khanwood Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $39.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| J.A.D. Trading | 文莱 | 2 | $31.3K | 针叶木胶合板 |
| Conexwest Shipping Containers | 美国 | 2 | $26.3K | 非针叶木薄胶合板、其他针叶木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | BARU GLOBAL PTY., LTD | 澳大利亚 | $21.9K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | BARU GLOBAL PTY., LTD | 澳大利亚 | $18.4K |
| 2026-04-09 | 其他热带胶合板 | ACROW FORMWORK (N.I) LTD | 英国 | $18.8K |
| 2026-04-09 | 其他热带胶合板 | ACROW FORMWORK (N.I) LTD | 英国 | $19.3K |
| 2026-03-31 | 其他热带胶合板 | A DEMPSEY TIMBER LTD | 爱尔兰 | $38.8K |
| 2026-03-30 | 其他热带胶合板 | TALCO PLANT & EQUIQMENT PTY., LTD | 澳大利亚 | $21.7K |
| 2026-03-30 | 其他热带胶合板 | TALCO PLANT & EQUIQMENT PTY., LTD | 澳大利亚 | $21.0K |
| 2026-02-09 | 其他热带胶合板 | ACROW FORMWORK (N.I) LTD | 英国 | $17.3K |
| 2025-12-30 | 其他热带胶合板 | HAKIMEE UNITED CO | 科威特 | $15.3K |
| 2025-12-19 | 其他热带胶合板 | AL SULTAN ARABIANWOOD FZ LLC | 埃及 | $120.2K |