C&G Vietnam Investment and Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU C&G VIệT NAM

0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$1.77M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $184.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108494347
企查查编码QVNB3Q4UPR
成立日期2018-10-31
联系地址78 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU C&G VIỆT NAM
企业英文名称C&G VIETNAM INVESTMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址78 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441239针叶木胶合板
441231热带木胶合板
441299其他针叶木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441292非针叶木胶合板
441899其他木制细木工品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
毛里求斯12$396.0K
英国10$249.6K
印度13$208.9K
意大利9$188.7K
菲律宾10$176.3K
埃及1$120.2K
澳大利亚2$83.1K
多米尼加2$53.2K
爱尔兰2$51.6K
韩国3$39.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chantier de Notre Dame Ltd.毛里求斯12$396.0K针叶木胶合板、其他热带胶合板
Acrow Formwork (NI) Ltd.英国8$194.1K其他热带胶合板、热带木胶合板
Big4 International Corp菲律宾10$176.3K360度挖掘机、鲜洋葱青葱
Plymarc India Private Ltd.印度6$102.0K热带木胶合板、其他针叶木胶合板
Jiyanshi Trading印度7$94.4K热带木胶合板、针叶木胶合板
ACROW FORMWORK (N.I) LTD爱尔兰2$55.5K其他热带胶合板
A. Dempsey Timber Ltd.爱尔兰2$51.6K其他热带胶合板、热带木胶合板
Khanwood Co., Ltd.韩国3$39.0K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
J.A.D. Trading文莱2$31.3K针叶木胶合板
Conexwest Shipping Containers美国2$26.3K非针叶木薄胶合板、其他针叶木胶合板

近期贸易明细

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他热带胶合板BARU GLOBAL PTY., LTD澳大利亚$21.9K
2026-04-29其他热带胶合板BARU GLOBAL PTY., LTD澳大利亚$18.4K
2026-04-09其他热带胶合板ACROW FORMWORK (N.I) LTD英国$18.8K
2026-04-09其他热带胶合板ACROW FORMWORK (N.I) LTD英国$19.3K
2026-03-31其他热带胶合板A DEMPSEY TIMBER LTD爱尔兰$38.8K
2026-03-30其他热带胶合板TALCO PLANT & EQUIQMENT PTY., LTD澳大利亚$21.7K
2026-03-30其他热带胶合板TALCO PLANT & EQUIQMENT PTY., LTD澳大利亚$21.0K
2026-02-09其他热带胶合板ACROW FORMWORK (N.I) LTD英国$17.3K
2025-12-30其他热带胶合板HAKIMEE UNITED CO科威特$15.3K
2025-12-19其他热带胶合板AL SULTAN ARABIANWOOD FZ LLC埃及$120.2K

相关企业 · 同类产品

C&G Vietnam Investment and Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →