PHUONG HO
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 非在业
16
进口笔数
0
出口笔数
$4.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303175898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVY1U3E |
| 成立日期 | 2004-01-19 |
| 联系地址 | 130/6J4 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHƯƠNG HỒ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130/6J4 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 5893340 |
| 传真 | 5893340 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 120770 | 瓜子 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | 8 | $2.6K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| VIETTEL LOGISTICS CO LTD | 越南 | 1 | $260 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| FALCON EXPRESS CO LTD | 越南 | 1 | $245 | 组合测量仪器、其他塑料制品 |
| PT INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $115 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 干杂蘑菇 | — | 越南 | $5 |
| 2026-01-06 | 原蔗糖 | — | 越南 | $54 |
| 2026-01-06 | 其他干果 | — | 越南 | $21 |
| 2026-01-06 | 冷冻蔬菜制品 | — | 越南 | $24 |
| 2026-01-06 | 坚果及种子 | — | 越南 | $137 |
| 2025-11-07 | 混合调味料 | — | 越南 | $2 |
| 2025-11-07 | 瓜子 | — | 越南 | $29 |
| 2025-11-07 | 混合调味料 | — | 越南 | $13 |
| 2025-11-07 | 其他干鱼 | — | 越南 | $24 |
| 2025-11-07 | 其他干鱼 | — | 越南 | $28 |