Dautieng Building Materials Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Dầu Tiếng

0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$4.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $894.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $474.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $265.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $425.9K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $894.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $548.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $474.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $265.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $425.9K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $894.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $548.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700579349
企查查编码QVNWD9RU38
成立日期2004-07-08
联系地址Thửa đất số 313, tờ bản đồ số 16, Khu phố 4B, Thị Trấn Dầu Tiếng, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG DẦU TIẾNG
企业英文名称DAUTIENG BUILDING MATERIALS JOINT - STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất số 313, tờ bản đồ số 16, ấp Sân Bay, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话02743561433
邮箱hoangdautieng@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品
731700钢铁钉及U形钉
732690其他钢铁制品
690390其他耐火陶瓷
350699其他粘合剂≤1kg
830520金属订书钉
721720镀锌钢丝
732510非可锻铸铁件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝39$3.80M
柬埔寨23$676.5K
越南3$54.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cao Su Viet Lao Co., Ltd.老挝13$1.96M氮磷钾肥料、乙烯聚合物塑料
CRC K2 Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南19$564.4K其他泡沫塑料、其他塑料制品
Quasa Geruco Co., Ltd.老挝7$563.5K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Daklak Rubber Co., Ltd.老挝10$543.9K动植物肥料、聚乙烯袋
Quasa-Geruco Co., Ltd.老挝7$465.3K乙烯聚合物塑料、其他粘合剂≤1kg
Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Ltd.老挝3$266.6K氨水、乙烯聚合物塑料
Bean Heack Investment Co., Ltd.柬埔寨5$192.4K其他泡沫塑料、其他塑料制品
Bean Heack Investment Co., Ltd.越南1$8.8K高纯锌、天然沥青

近期贸易明细

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23乙烯聚合物塑料CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO老挝$138.9K
2026-04-23乙烯聚合物塑料CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO老挝$171.5K
2026-03-16其他泡沫塑料C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$8.8K
2026-03-16其他泡沫塑料C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$28.8K
2026-03-14其他锌制品CONG TY TNHH CO PHAN QUASA-GERUCO老挝$7.4K
2026-03-13其他泡沫塑料C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$22.2K
2026-03-12其他泡沫塑料C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$33.3K
2026-03-10其他泡沫塑料C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$33.3K
2026-03-08其他泡沫塑料C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$33.3K
2026-03-05其他泡沫塑料C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$21.4K

相关企业 · 同类产品

Dautieng Building Materials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →