Dautieng Building Materials Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Dầu Tiếng
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$4.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700579349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD9RU38 |
| 成立日期 | 2004-07-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 313, tờ bản đồ số 16, Khu phố 4B, Thị Trấn Dầu Tiếng, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG DẦU TIẾNG |
| 企业英文名称 | DAUTIENG BUILDING MATERIALS JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 313, tờ bản đồ số 16, ấp Sân Bay, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02743561433 |
| 邮箱 | hoangdautieng@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 39 | $3.80M |
| 柬埔寨 | 23 | $676.5K |
| 越南 | 3 | $54.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cao Su Viet Lao Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $1.96M | 氮磷钾肥料、乙烯聚合物塑料 |
| CRC K2 Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 19 | $564.4K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Quasa Geruco Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $563.5K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $543.9K | 动植物肥料、聚乙烯袋 |
| Quasa-Geruco Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $465.3K | 乙烯聚合物塑料、其他粘合剂≤1kg |
| Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Ltd. | 老挝 | 3 | $266.6K | 氨水、乙烯聚合物塑料 |
| Bean Heack Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $192.4K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Bean Heack Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 高纯锌、天然沥青 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $138.9K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $171.5K |
| 2026-03-16 | 其他泡沫塑料 | C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $8.8K |
| 2026-03-16 | 其他泡沫塑料 | C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $28.8K |
| 2026-03-14 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH CO PHAN QUASA-GERUCO | 老挝 | $7.4K |
| 2026-03-13 | 其他泡沫塑料 | C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $22.2K |
| 2026-03-12 | 其他泡沫塑料 | C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $33.3K |
| 2026-03-10 | 其他泡沫塑料 | C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $33.3K |
| 2026-03-08 | 其他泡沫塑料 | C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $33.3K |
| 2026-03-05 | 其他泡沫塑料 | C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $21.4K |