GENERAL TRADE SERVICES CO LTD MINH DUC PHAT
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 合金钢型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP MINH ĐứC PHáT
1
进口笔数
6
出口笔数
$764
进口金额
$23.2K
出口金额
2025-09-08
最近进口
2025-06-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301196582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHC18A7 |
| 成立日期 | 2021-12-16 |
| 联系地址 | Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP MINH ĐỨC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Chợ Sơn, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84969664493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722870 | 合金钢型材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $764 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | 1 | $764 | 单张印刷品、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 6 | $23.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 其他纸废料 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $764 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 绝缘电线 | FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-06-24 | 无缝钢管线 | FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $192 |
| 2025-06-24 | 绝缘电线 | FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $670 |
| 2025-06-24 | 无缝钢管线 | FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $803 |
| 2025-06-19 | 无缝钢管线 | FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $803 |
| 2025-06-19 | 绝缘电线 | FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-06-19 | 绝缘电线 | FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $670 |
| 2025-06-19 | 无缝钢管线 | FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $192 |
| 2024-12-13 | 合金钢型材 | FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-13 | 合金钢型材 | FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |