Trung Viet Hung Smart Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH TRUNG VIệT HưNG
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$344.3K
出口金额
—
最近进口
2025-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703099478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS1T9RV |
| 成立日期 | 2022-12-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 548, tờ bản đồ số 40, Khu phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH TRUNG VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET HUNG SMART TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 548, tờ bản đồ số 40, Khu phố Bình Chánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84348941669 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 760410 | 非合金铝材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $344.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogawa Wellness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Ogawa Wellness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.1K | 电力控制板、静止变流器 |
| Nhua Jingguang Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 12 | $58.0K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $57.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $30.9K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.3K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 静止变流器、瓦楞纸箱 |
| Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 其他塑料制品、机器刷子部件 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 其他钢铁结构体 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-04-26 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIETNAM (DNCX) | 越南 | $9.2K |
| 2025-04-12 | 皮带输送机 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-12 | 皮带输送机 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-04-12 | 皮带输送机 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2025-04-12 | 皮带输送机 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-04-12 | 皮带输送机 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-04-12 | 皮带输送机 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
| 2025-04-11 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIETNAM (DNCX) | 越南 | $1.8K |
| 2025-04-11 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIETNAM (DNCX) | 越南 | $4.6K |