Ngoc Dai Wood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gỗ Ngọc Đại
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$101.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201641042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61H4BHD |
| 成立日期 | 2015-07-15 |
| 联系地址 | Số 183 lô 22, khu đô thị mới Ngã Năm Sân bay, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ NGỌC ĐẠI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33 phố Nguyễn Đình Chiểu, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84865766755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $101.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $63.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $37.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 木托盘 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-04-15 | 木托盘 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 木托盘 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-04-15 | 木托盘 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-04-15 | 木托盘 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-04-15 | 木托盘 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $697 |
| 2026-04-15 | 非针叶木胶合板 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-04-15 | 木制包装容器 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 木托盘 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $482 |
| 2026-04-15 | 木托盘 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $168 |