THB Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 724 笔 · 主营 带马达手动工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thb Việt Nam
724
进口笔数
141
出口笔数
$3.10M
进口金额
$230.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-09
最近出口
118
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105848319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB3TGCY |
| 成立日期 | 2012-04-09 |
| 联系地址 | Số 30 Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THB VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02437938604 |
| 邮箱 | info@thbvn.com |
| 官网 | www.thbvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 500 | $1.42M |
| 马来西亚 | 113 | $1.19M |
| 法国 | 22 | $230.1K |
| 土耳其 | 44 | $116.2K |
| 美国 | 16 | $59.0K |
| 德国 | 8 | $52.1K |
| 日本 | 6 | $8.4K |
| 中国台湾 | 1 | $6.1K |
| 希腊 | 6 | $3.9K |
| 中国香港 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $227.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $2.2K |
| 马来西亚 | 1 | $918 |
贸易伙伴
上游供应商(共 118)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | 100 | $1.13M | 电气设备零件、其他电气设备 |
| Sarl Xplorer | 法国 | 23 | $231.2K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Yuyao Dagong Instrument Co., Ltd. | 中国 | 26 | $214.3K | 复式光学显微镜、光学显微镜 |
| Hongkong Landtek Instruments Co., Ltd. | 中国 | 42 | $134.0K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Hunan Puqi Water Environment Institute Co., Ltd. | 中国 | 25 | $67.4K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Nokta Muhendislik A.S. | 土耳其 | 23 | $64.8K | 其他电气设备、带马达手动工具 |
| Qingdao Toky Instruments Co., Ltd. | 中国 | 25 | $51.9K | 组合测量仪器、其他测量仪器 |
| Wopson International (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 19 | $43.3K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| Huatac Group Corporation | 中国 | 18 | $36.2K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| SHENZHEN SANPO INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 22 | $28.7K | 分析仪器、速度表转速表 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 18 | $38.9K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $34.0K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Marunix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $24.3K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dae Gwang Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 724)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 带马达手动工具 | ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-07-30 | 非液体温度计 | SHENZHEN CHEERMAN TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国 | $197 |
| 2026-07-30 | 组合测量仪器 | Zhongshan Hyperda Technology Co., Ltd. | 中国 | $765 |
| 2026-07-30 | 非液体温度计 | SHENZHEN CHEERMAN TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国 | $685 |
| 2026-07-30 | 组合测量仪器 | Zhongshan Hyperda Technology Co., Ltd. | 中国 | $443 |
| 2026-07-29 | 其他电子IC | Merbabu Corp. | 日本 | $175 |
| 2026-07-28 | 气体烟雾分析仪 | Xi'an Huafan Technology Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-07-28 | 气体烟雾分析仪 | Xi'an Huafan Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-28 | 带马达手动工具 | Garrett Electronics, Inc. | 美国 | $1.5K |
| 2026-07-28 | 气体烟雾分析仪 | Xi'an Huafan Technology Co., Ltd. | 中国 | $420 |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 光学显微镜 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $834 |
| 2026-07-08 | 光学显微镜 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $834 |
| 2026-06-23 | 电测仪表 | Suntel Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-19 | 电测仪表 | Suntel Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-04 | 其他电视摄像机 | EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-06-04 | 非光学显微镜 | EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-06-03 | 非光学显微镜 | EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-06-03 | 其他电视摄像机 | EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-04-22 | 非光学显微镜 | ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-04-22 | 其他电视摄像机 | ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $122 |