THB Vietnam Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 724 笔 · 主营 带马达手动工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thb Việt Nam

724
进口笔数
141
出口笔数
$3.10M
进口金额
$230.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-09
最近出口
118
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $302.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 8 笔出口 $11.0K · 6 笔2023-12进口 $47.4K · 19 笔出口 $16.7K · 8 笔2024-01进口 $23.8K · 15 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.1K · 17 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-04进口 $23.6K · 11 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-05进口 $39.5K · 18 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-06进口 $31.3K · 14 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-07进口 $44.8K · 21 笔出口 $15.2K · 7 笔2024-08进口 $45.3K · 20 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $28.1K · 10 笔出口 $9.0K · 7 笔2024-10进口 $42.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.8K · 14 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-12进口 $49.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.2K · 8 笔出口 $764 · 1 笔2025-02进口 $157.6K · 12 笔出口 $544 · 1 笔2025-03进口 $192.9K · 23 笔出口 $544 · 1 笔2025-04进口 $302.1K · 27 笔出口 $12.5K · 6 笔2025-05进口 $73.6K · 16 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-06进口 $81.0K · 28 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $93.2K · 25 笔出口 $17.3K · 8 笔2025-08进口 $49.4K · 16 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-09进口 $72.9K · 21 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $74.2K · 22 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-11进口 $98.4K · 36 笔出口 $382 · 2 笔2025-12进口 $84.2K · 29 笔出口 $9.8K · 6 笔2026-01进口 $125.9K · 24 笔出口 $8.2K · 8 笔2026-02进口 $59.2K · 11 笔出口 $3.1K · 4 笔2026-03进口 $125.2K · 24 笔出口 $2.0K · 3 笔2026-04进口 $291.9K · 18 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-05进口 $170.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $100.9K · 17 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-07进口 $141.1K · 25 笔出口 $1.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 8 笔出口 $11.0K · 6 笔2023-12进口 $47.4K · 19 笔出口 $16.7K · 8 笔2024-01进口 $23.8K · 15 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.1K · 17 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-04进口 $23.6K · 11 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-05进口 $39.5K · 18 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-06进口 $31.3K · 14 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-07进口 $44.8K · 21 笔出口 $15.2K · 7 笔2024-08进口 $45.3K · 20 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $28.1K · 10 笔出口 $9.0K · 7 笔2024-10进口 $42.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.8K · 14 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-12进口 $49.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.2K · 8 笔出口 $764 · 1 笔2025-02进口 $157.6K · 12 笔出口 $544 · 1 笔2025-03进口 $192.9K · 23 笔出口 $544 · 1 笔2025-04进口 $302.1K · 27 笔出口 $12.5K · 6 笔2025-05进口 $73.6K · 16 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-06进口 $81.0K · 28 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $93.2K · 25 笔出口 $17.3K · 8 笔2025-08进口 $49.4K · 16 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-09进口 $72.9K · 21 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $74.2K · 22 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-11进口 $98.4K · 36 笔出口 $382 · 2 笔2025-12进口 $84.2K · 29 笔出口 $9.8K · 6 笔2026-01进口 $125.9K · 24 笔出口 $8.2K · 8 笔2026-02进口 $59.2K · 11 笔出口 $3.1K · 4 笔2026-03进口 $125.2K · 24 笔出口 $2.0K · 3 笔2026-04进口 $291.9K · 18 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-05进口 $170.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $100.9K · 17 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-07进口 $141.1K · 25 笔出口 $1.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105848319
企查查编码QVNWB3TGCY
成立日期2012-04-09
联系地址Số 30 Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THB VIỆT NAM
企业英文名称THB VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 30 Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02437938604
邮箱info@thbvn.com
官网www.thbvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846789带马达手动工具
902580组合测量仪器
903180其他测量仪器
852589其他电视摄像机
846799手工工具零件
902789分析仪器
902480非金属测试机
902610液体流量计
902519非液体温度计
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
901180复式光学显微镜
852589其他电视摄像机
852859非CRT显示器
901110光学显微镜
940542LED照明装置
901190光学显微镜零件
902590测量仪器
852581电视/数码相机
903180其他测量仪器
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国500$1.42M
马来西亚113$1.19M
法国22$230.1K
土耳其44$116.2K
美国16$59.0K
德国8$52.1K
日本6$8.4K
中国台湾1$6.1K
希腊6$3.9K
中国香港1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$227.8K
澳大利亚2$2.2K
马来西亚1$918

贸易伙伴

上游供应商(共 118)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD马来西亚100$1.13M电气设备零件、其他电气设备
Sarl Xplorer法国23$231.2K其他电气设备、电气设备零件
Yuyao Dagong Instrument Co., Ltd.中国26$214.3K复式光学显微镜、光学显微镜
Hongkong Landtek Instruments Co., Ltd.中国42$134.0K非金属测试机、其他测量仪器
Hunan Puqi Water Environment Institute Co., Ltd.中国25$67.4K其他测量仪器、其他光学测量仪
Nokta Muhendislik A.S.土耳其23$64.8K其他电气设备、带马达手动工具
Qingdao Toky Instruments Co., Ltd.中国25$51.9K组合测量仪器、其他测量仪器
Wopson International (Hong Kong) Ltd中国香港19$43.3K其他电视摄像机、电视/数码相机
Huatac Group Corporation中国18$36.2K测量仪器零件、其他测量仪器
SHENZHEN SANPO INSTRUMENT CO LTD中国香港22$28.7K分析仪器、速度表转速表

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南18$38.9K通信设备零件、其他塑料制品
Partron Vina Co., Ltd.越南18$34.0K其他塑料制品、印刷电路
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南10$30.2K自粘塑料片、其他塑料制品
Marunix Vietnam Co., Ltd.越南10$24.3K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南10$17.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dae Gwang Vina Co., Ltd.越南6$6.8K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
JNTC Vina Co., Ltd.越南4$4.4K其他塑料制品、自粘塑料片
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南4$3.6K8472机器零件、其他钢铁制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南6$3.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
EMW Vietnam Co., Ltd.越南4$3.0K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 724)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31带马达手动工具ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD马来西亚$5.2K
2026-07-30非液体温度计SHENZHEN CHEERMAN TECHNOLOGY CO., LIMITED中国$197
2026-07-30组合测量仪器Zhongshan Hyperda Technology Co., Ltd.中国$765
2026-07-30非液体温度计SHENZHEN CHEERMAN TECHNOLOGY CO., LIMITED中国$685
2026-07-30组合测量仪器Zhongshan Hyperda Technology Co., Ltd.中国$443
2026-07-29其他电子ICMerbabu Corp.日本$175
2026-07-28气体烟雾分析仪Xi'an Huafan Technology Co., Ltd.中国$100
2026-07-28气体烟雾分析仪Xi'an Huafan Technology Co., Ltd.中国$3.8K
2026-07-28带马达手动工具Garrett Electronics, Inc.美国$1.5K
2026-07-28气体烟雾分析仪Xi'an Huafan Technology Co., Ltd.中国$420

出口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09光学显微镜Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南$834
2026-07-08光学显微镜Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南$834
2026-06-23电测仪表Suntel Vina Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-19电测仪表Suntel Vina Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-04其他电视摄像机EMW Vietnam Co., Ltd.越南$214
2026-06-04非光学显微镜EMW Vietnam Co., Ltd.越南$207
2026-06-03非光学显微镜EMW Vietnam Co., Ltd.越南$207
2026-06-03其他电视摄像机EMW Vietnam Co., Ltd.越南$214
2026-04-22非光学显微镜ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南$119
2026-04-22其他电视摄像机ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南$122

相关企业 · 同类产品

THB Vietnam Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →