JFE Shoji Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JFE SHOJI VIệT NAM
133
进口笔数
174
出口笔数
$9.57M
进口金额
$3.55M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
25
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312266823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24GTWXC |
| 成立日期 | 2013-04-20 |
| 联系地址 | Số 2A-4A, đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JFE SHOJI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JFE SHOJI VIETNAM CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2.04, Tòa nhà The Nexus, Số 3A-3B, Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,767.18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 252921 | 氟石≤97% |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 271311 | 未煅烧石油焦 |
| 720211 | 高碳锰铁 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $4.51M |
| 日本 | 66 | $4.34M |
| 韩国 | 4 | $188.6K |
| 马来西亚 | 3 | $187.7K |
| 印度 | 2 | $166.0K |
| 越南 | 23 | $120.3K |
| 中国台湾 | 9 | $56.1K |
| 泰国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 157 | $2.23M |
| 日本 | 18 | $1.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 52 | $3.48M | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $1.64M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $961.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sento Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $879.9K | 煤焦炭、未煅烧石油焦 |
| JFE SHOJI CORP | 日本 | 4 | $594.3K | 非取向硅钢板、镀锌钢板 |
| JFE Shoji Corporation | 马来西亚 | 2 | $187.7K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Dongguan Wanxin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $171.8K | 易切削钢棒、不锈钢棒杆材 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 23 | $120.3K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
| TRANSCENE CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $56.1K | 氟石≤97%、二氧化硅 |
| JFE Shoji Trade Corp. | 日本 | 3 | $139 | 印刷日历、粒状矿渣 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 60 | $1.54M | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| JFE Shoji Steel Construction Materials Corporation | 日本 | 7 | $833.7K | 其他钢铁结构体、热轧钢条<14mm |
| JFE SHOJI CORP | 日本 | 3 | $479.0K | 活性碳、木颗粒 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $330.2K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 34 | $318.1K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Jyuichiya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.2K | 二氧化碳、氧 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 4 | $10.8K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 4 | $3.9K | 木颗粒、焙烧钼矿 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $2.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Shinagawa Refractories Co., Ltd. Research Center | 日本 | 3 | $46 | 耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $12.9K |
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $27.9K |
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $12.9K |
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $38.5K |
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $38.5K |
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $28.3K |
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $27.9K |
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $28.3K |
| 2026-04-01 | 10mm以上热轧钢板 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $61.8K |
| 2026-04-01 | 10mm以上热轧钢板 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $131.3K |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $353 |
| 2026-04-23 | 焊接方钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 焊接方钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $56.8K |
| 2026-04-23 | 焊接方钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $658 |
| 2026-04-23 | 硅铁(>55%硅) | JFE SHOJI CORP | 日本 | $239.4K |
| 2026-04-23 | 焊接方钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 焊接方钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 焊接方钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $56.8K |