BBP Paper Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giấy Bbp
70
进口笔数
105
出口笔数
$5.34M
进口金额
$3.64M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-22
最近出口
24
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600266118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX99A1Y7 |
| 成立日期 | 2002-10-02 |
| 联系地址 | Khu Tầm Vông, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY GPP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Tầm Vông, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842103830820 |
| 传真 | +842103830820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,085.563亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 843910 | 制浆机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $4.24M |
| 美国 | 33 | $1.07M |
| 新加坡 | 2 | $30.0K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $3.35M |
| 中国 | 6 | $288.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Gaoda Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.65M | 电力控制板、其他测量仪器 |
| Qinyang Ping'an Light Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $857.3K | 造纸机械、造纸机械零件 |
| Canusa Hershman Recycling Co. | 美国 | 13 | $359.0K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| GP HARMON RECYCLING LLC | 新加坡 | 9 | $217.5K | 未漂牛皮纸废料 |
| Newport CH International LLC | 美国 | 3 | $187.4K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| GP Harmon Recycling LLC | 美国 | 3 | $117.2K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Shanghai Makisin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $89.6K | 不锈钢机织布、包装机械 |
| Kousa International LLC | 美国 | 3 | $76.8K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Zhengzhou Yunda Paper Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.4K | 制浆机零件、造纸机械 |
| Xuzhou Tri-Circle Industrial Fabrics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.3K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $2.81M | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 23 | $360.7K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Hong Kong Nine Oceans Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $164.3K | 未涂布瓦楞纸 |
| MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 5 | $164.0K | 未涂布瓦楞纸、木颗粒 |
| Glopaper HK Ltd. | 中国 | 4 | $122.6K | 牛皮纸≤150克、未涂布瓦楞纸 |
| CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM (MST: 3701820302) | 1 | $6.5K | 工业清洁制剂、塑料管 | |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| D & D (Heshan) Packaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-30 | 造纸机械零件 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-30 | 皮带输送机 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.2K |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未涂布瓦楞纸 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $686 |
| 2026-04-22 | 未涂布瓦楞纸 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-22 | 未涂布瓦楞纸 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 未涂布瓦楞纸 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $752 |
| 2026-04-22 | 未涂布瓦楞纸 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $913 |
| 2026-04-22 | 未涂布瓦楞纸 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 未涂布瓦楞纸 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 未涂布瓦楞纸 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 未涂布瓦楞纸 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 未涂布瓦楞纸 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $686 |