Roson Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 螺纹钢制管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ROSON VIệT NAM
131
进口笔数
3
出口笔数
$2.40M
进口金额
$74.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-27
最近出口
31
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106464139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBS10UC |
| 成立日期 | 2014-02-21 |
| 联系地址 | Số 696 – 698 Trương Định, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ROSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROSON VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 696 – 698 Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84838839955 |
| 邮箱 | rosonvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 131 | $2.40M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 2 | $54.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Wenyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $548.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Yiwu Wenyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $302.7K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Yuyao Mingtong Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 17 | $259.2K | 自动控制仪器、其他自动控制仪 |
| Zhongshan Eycom Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 11 | $215.8K | 不锈钢焊管、电热电阻器 |
| Hefei Hefa Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $179.7K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Sichuan Danfu Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.5K | 制冷压缩机、其他塑料制品 |
| Ningbo Wasser Tek Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.7K | 制冷设备零件、电热器具零件 |
| Foshan Tianpeng Thermostats Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.2K | 自动控制仪器、电热器具零件 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Jinan ReteKool Inc. | 中国 | 6 | $38.3K | 制冷设备零件、硫化橡胶管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZANA TRADING CO LTD | 科威特 | 1 | $28.6K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| SYNERGY UNITED GENERAL TRADING & CONTRACTING CO WLL | 科威特 | 1 | $25.5K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Razaz Almatar for Water Purification | 沙特阿拉伯 | 1 | $19.8K | 钢制气罐、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | YIWU WENYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | YIWU WENYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | YIWU WENYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | YIWU WENYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | YIWU WENYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | YIWU WENYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | YIWU WENYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU WENYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU WENYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | YIWU WENYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | ZANA TRADING CO LTD | 科威特 | $405 |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | ZANA TRADING CO LTD | 科威特 | $240 |
| 2026-02-27 | 气体过滤机械 | ZANA TRADING CO LTD | 科威特 | $4.9K |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | ZANA TRADING CO LTD | 科威特 | $2.1K |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | ZANA TRADING CO LTD | 科威特 | $7.8K |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | ZANA TRADING CO LTD | 科威特 | $8.1K |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | ZANA TRADING CO LTD | 科威特 | $390 |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | ZANA TRADING CO LTD | 科威特 | $4.8K |
| 2026-01-09 | 阀门龙头 | SYNERGY UNITED GENERAL TRADING & CONTRACTING CO WLL | 科威特 | $24.8K |
| 2026-01-09 | 塑料管件 | SYNERGY UNITED GENERAL TRADING & CONTRACTING CO WLL | 科威特 | $375 |