Thanh Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 628 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
628
进口笔数
167
出口笔数
$8.68M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
16
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800585928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWBS1K8 |
| 成立日期 | 2009-11-30 |
| 联系地址 | Số B4, đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thành Hưng |
| 企业英文名称 | THANH HUNG CO. LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B4, đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Lập dự án đầu tư xây dựng, quản lý dự án, giám sát thi công công trình dân dụng, công nghiệp. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cầu đường, công trình điện dân dụng, điện công nghiệp. San lấp mặt bằng. Vận chuyển hàng hóa bằng ôtô. Kinh doanh vật liệu xây dựng, vật tư điện, nước, sơn, thiết bị thang máy.. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 251741 | 大理石子 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 628 | $8.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 166 | $1.18M |
| 菲律宾 | 1 | $218 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty Co Phan Giay Muc Son | 越南 | 348 | $7.56M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| THANH HUNG CO LTD | 越南 | 124 | $303.2K | 瓦楞纸箱、硫化橡胶地板 |
| TAIWAN FENG SHUI PAPER LTD LIABILITY CO | 中国台湾 | 46 | $227.9K | 瓦楞纸箱、滤纸板 |
| Yen Bai Industry Mineral Joint Stock Co. | 越南 | 28 | $134.6K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Super Victory Co., Ltd. | 越南 | 12 | $126.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Linh Hung Manufacturing Service & Trading Co., Ltd. | 越南 | 31 | $105.7K | 纸制卷轴、自粘塑料卷 |
| Thai Phu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $59.3K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| Quang Thanh Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $30.6K | 其他粘合剂≤1kg、其他催化剂制剂 |
| V&L Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Senying Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.6K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dat Vinh Garment Import-Export Co., Ltd. | 越南 | 51 | $501.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $475.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 9 | $184.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| G Foremost Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.6K | 加工牛马皮革、山羊加工皮革 |
| Cambinh Shoes Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 橡胶塑料鞋件、其他化纤织物 |
| Quorum International Inc. | 菲律宾 | 1 | $218 | 体育器材、网球羽毛球拍 |
近期贸易明细
进口(共 628)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | THANH HUNG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | THANH HUNG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | THANH HUNG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | THANH HUNG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | THANH HUNG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | THANH HUNG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | THANH HUNG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | THANH HUNG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | THANH HUNG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | THANH HUNG CO LTD | 越南 | $2.2K |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $288 |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $339 |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $357 |
| 2026-07-17 | 瓦楞纸箱 | Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-17 | 瓦楞纸箱 | Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-17 | 瓦楞纸箱 | Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-17 | 瓦楞纸箱 | Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-08 | 瓦楞纸箱 | Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-08 | 瓦楞纸箱 | Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-08 | 瓦楞纸箱 | Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |