Nam U Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAMU INDUSTRY
15
进口笔数
9
出口笔数
$39.5K
进口金额
$39.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-05
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314939288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2D6TQJ |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | 92/18C Tôn Thất Thuyết, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAMU INDUSTRY |
| 企业英文名称 | NAMU INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92/18C Tôn Thất Thuyết, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84969596521 |
| 邮箱 | Namu.industry@gmail.com |
| 传真 | 02513528778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $34.7K |
| 日本 | 1 | $3.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $35.3K |
| 日本 | 2 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Seaparks Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.1K | 机械零件、750W以下交流电机 |
| Guangzhou Xinluyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $9.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wanshsin Seikou (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.1K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Enomoto Machine Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.1K | 金属热成型机、机床零件 |
| Tiantie Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $917 | 铁路配件及信号设备、加强橡胶带 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 1 | $11.4K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 非不锈钢对焊管件、无缝钢管线 |
| Joint Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.9K | 钢铁铸件、其他钢铁结构体 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | HONGKONG SEAPARKS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | HONGKONG SEAPARKS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $426 |
| 2025-12-20 | 其他橡胶带 | TIANTIE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $272 |
| 2025-12-20 | 其他橡胶带 | TIANTIE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $172 |
| 2025-12-20 | 其他橡胶带 | TIANTIE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $172 |
| 2025-12-20 | 其他橡胶带 | TIANTIE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $244 |
| 2025-12-20 | 其他橡胶带 | TIANTIE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-12-16 | 中功率交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $620 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 包装机械 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2025-07-28 | 其他纤维纸板容器 | JOINT KOGYO CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-06-28 | 非棉针织背心 | JOINT KOGYO CO LTD | 日本 | $209 |
| 2025-06-28 | 其他塑料制品 | JOINT KOGYO CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-06-28 | 其他纤维纸板容器 | JOINT KOGYO CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-05-08 | 包装机械 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-05-06 | 包装机械 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-03-14 | 非数控金属冲孔机 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-03-12 | 非数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC | 越南 | $11.4K |
| 2023-06-19 | 电力控制板 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |