Nam U Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAMU INDUSTRY

15
进口笔数
9
出口笔数
$39.5K
进口金额
$39.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-05
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.0K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $737 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $408 · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-12进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $852 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.0K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $737 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $408 · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-12进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $852 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314939288
企查查编码QVNC2D6TQJ
成立日期2018-03-22
联系地址92/18C Tôn Thất Thuyết, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAMU INDUSTRY
企业英文名称NAMU INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址92/18C Tôn Thất Thuyết, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84969596521
邮箱Namu.industry@gmail.com
传真02513528778
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850152750W-75kW交流电机
732690其他钢铁制品
843139机械零件
401019加强橡胶带
401039其他橡胶带
732020钢铁弹簧
850151750W以下交流电机

出口

HS 编码产品
842240包装机械
420299其他纤维纸板容器
846249非数控金属冲孔机
853710电力控制板
392690其他塑料制品
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$34.7K
日本1$3.1K
新加坡1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$35.3K
日本2$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Seaparks Industrial Co., Ltd.中国3$11.1K机械零件、750W以下交流电机
Guangzhou Xinluyuan Technology Co., Ltd.中国7$9.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wanshsin Seikou (Hunan) Co., Ltd.中国1$9.0K齿轮及变速器、750W以下交流电机
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡2$6.1K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Enomoto Machine Co., Ltd.日本1$3.1K金属热成型机、机床零件
Tiantie Industrial Co., Ltd.中国1$917铁路配件及信号设备、加强橡胶带

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南1$11.4K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
NIC Metal Processing Co., Ltd.越南1$11.4K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$6.6KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Charm Ming Global Co., Ltd.越南1$4.4K非不锈钢对焊管件、无缝钢管线
Joint Kogyo Co., Ltd.日本2$3.9K钢铁铸件、其他钢铁结构体
Hory Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23750W-75kW交流电机HONGKONG SEAPARKS INDUSTRIAL CO LTD中国$426
2026-04-23750W-75kW交流电机HONGKONG SEAPARKS INDUSTRIAL CO LTD中国$426
2025-12-20其他橡胶带TIANTIE INDUSTRIAL CO LTD中国$272
2025-12-20其他橡胶带TIANTIE INDUSTRIAL CO LTD中国$172
2025-12-20其他橡胶带TIANTIE INDUSTRIAL CO LTD中国$172
2025-12-20其他橡胶带TIANTIE INDUSTRIAL CO LTD中国$244
2025-12-20其他橡胶带TIANTIE INDUSTRIAL CO LTD中国$57
2025-12-16中功率交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$1.7K
2025-12-11其他塑料制品GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$62
2025-12-11其他塑料制品GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$620

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05包装机械Charm Ming Global Co., Ltd.越南$4.4K
2025-07-28其他纤维纸板容器JOINT KOGYO CO LTD日本$1.2K
2025-06-28非棉针织背心JOINT KOGYO CO LTD日本$209
2025-06-28其他塑料制品JOINT KOGYO CO LTD日本$1.3K
2025-06-28其他纤维纸板容器JOINT KOGYO CO LTD日本$1.2K
2025-05-08包装机械KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD越南$3.3K
2025-05-06包装机械KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD越南$3.3K
2025-03-14非数控金属冲孔机NIC METAL PROCESSING CO LTD越南$11.4K
2025-03-12非数控金属冲孔机CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC越南$11.4K
2023-06-19电力控制板HORY VIETNAM CO LTD越南$77

相关企业 · 同类产品

Nam U Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →