An Sinh Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng An Sinh
78
进口笔数
0
出口笔数
$486.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200576224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPETX2Q7 |
| 成立日期 | 2004-02-03 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG AN SINH |
| 企业英文名称 | AN SINH TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842253354208 |
| 邮箱 | ansinhmtqn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $406.9K |
| 中国 | 1 | $79.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 5 | $136.5K | 贱金属刀、其他铝制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 15 | $115.2K | 新汽车轮胎、钢制容器(>300升) |
| Ningbo Growth Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.9K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.8K | 8471机器零件、其他电路开关装置 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 7 | $25.5K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $17.7K | 棉针织T恤及背心、染色棉针织布 |
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.5K | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.5K | 其他高尔夫设备、钢制气罐 |
| Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他铝制品、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 50-300升容器 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $682 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 50-300升容器 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $682 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 纺织纱线筒管 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 纺织纱线筒管 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $23 |