An Sinh Trading & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng An Sinh

78
进口笔数
0
出口笔数
$486.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200576224
企查查编码QVNPETX2Q7
成立日期2004-02-03
联系地址Tổ 1, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG AN SINH
企业英文名称AN SINH TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 1, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+842253354208
邮箱ansinhmtqn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
720429合金钢废料
720449其他钢铁废料
400400橡胶废碎料
470790其他纸废料
631090纺织废料
760200铝废料
720441钢铁废料
440139聚合木燃料
391510乙烯聚合物废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南77$406.9K
中国1$79.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam United Co., Ltd.越南5$136.5K贱金属刀、其他铝制品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南15$115.2K新汽车轮胎、钢制容器(>300升)
Ningbo Growth Import & Export Co., Ltd.中国1$79.3K自粘塑料片、自粘纸板
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南1$55.9K通信设备、头戴耳机及耳塞
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南1$26.8K8471机器零件、其他电路开关装置
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南7$25.5KPVC地板/墙覆盖物、塑料地板
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南20$17.7K棉针织T恤及背心、染色棉针织布
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南11$14.5K金属框架软垫椅、软垫木座椅
Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd.越南12$9.5K其他高尔夫设备、钢制气罐
Hasegawa Vietnam Co., Ltd.越南2$3.6K其他铝制品、铝制结构体及部件

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2950-300升容器YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$133
2026-04-29其他钢铁废料YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$682
2026-04-29其他纸废料YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$10
2026-04-29其他钢铁废料YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$1.1K
2026-04-29其他纸废料YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$10
2026-04-2950-300升容器YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$133
2026-04-29其他钢铁废料YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$682
2026-04-29其他钢铁废料YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$1.1K
2026-04-28纺织纱线筒管YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$23
2026-04-28纺织纱线筒管YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD越南$23

相关企业 · 同类产品

An Sinh Trading & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →