HTC PHOENIX HOMES REAL ESTATE SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THựC PHẩM HOMEFOOD
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$561.8K
出口金额
—
最近进口
2025-01-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109367609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG0SYF5 |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | P601, Tầng 6, Toà SkyCity Tower A, Số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỰC PHẨM HOMEFOOD |
| 企业英文名称 | HOMEFOOD AGRICULTURE FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84865161916 |
| 邮箱 | vat.homefood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $561.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | 3 | $221.6K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| JINGXI CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS' PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | 3 | $192.7K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| JINGXI CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS' PROFESSIONAL COOPERATTVE | 越南 | 2 | $147.4K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS' PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $59.3K |
| 2025-01-02 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS' PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $59.6K |
| 2025-01-02 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS' PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $73.8K |
| 2024-12-30 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $73.7K |
| 2024-12-30 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS' PROFESSIONAL COOPERATTVE | 越南 | $73.7K |
| 2024-12-30 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS' PROFESSIONAL COOPERATTVE | 越南 | $73.7K |
| 2024-12-25 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $73.9K |
| 2024-12-18 | 冻鲶鱼片 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $74.0K |