Bao An Industry Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP BảO AN

11
进口笔数
73
出口笔数
$463.0K
进口金额
$733.4K
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $237.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-08进口 $903 · 1 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2026-01进口 $6.8K · 2 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2026-04进口 $20.1K · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 7 笔2026-06进口 $172.1K · 2 笔出口 $44.4K · 4 笔2026-07进口 $237.7K · 2 笔出口 $68.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-08进口 $903 · 1 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2026-01进口 $6.8K · 2 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2026-04进口 $20.1K · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 7 笔2026-06进口 $172.1K · 2 笔出口 $44.4K · 4 笔2026-07进口 $237.7K · 2 笔出口 $68.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0201744778
企查查编码QVN8UV14PV
成立日期2016-09-28
联系地址Thửa 13 Lô LK5, Khu nhà ở cho người thu nhập thấp, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP BẢO AN
企业英文名称BAO AN INDUSTRY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa 13 Lô LK5, Khu nhà ở cho người thu nhập thấp, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84943140078
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846620机床零件及夹具
680421金刚石砂轮
846610机床零件附件
40103260-180cmV带
820740螺纹加工工具
820760可互换钻孔工具
842240包装机械
846693机床零件

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820780可互换车削工具
680422陶瓷磨轮
846693机床零件
820740螺纹加工工具
846610机床零件附件
820411不可调扳手
820790可互换工具
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$461.0K
捷克1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南71$718.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$409.8K摩托车及配件、静止变流器
Liaocheng Prolos CNC Tool Co., Ltd.中国4$29.0K金属加工机刀、机床零件附件
Wudi Kefeng Stainless Steel Products Co., Ltd.中国1$21.3K不锈钢管配件、铝制管件
Wenzhou Ruituo CNC Electromechanical Co., Ltd.中国1$2.0K金属加工机刀
Wuxi Jinli Tools Co., Ltd.中国1$903其他机器刀具、铣削工具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南66$706.0K印刷标签、瓦楞纸箱
Haiyue Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南4$25.0K其他钢铁制品、绝缘电线
Dai Duong Electric Appliance Co., Ltd.越南1$1.0K金属加工机刀、窗式/壁挂空调
Dai Duong Electric Co., Ltd.越南1$1.0K瓦楞纸箱、重未涂布纸
Vintech Vietnam Steel Pipe Fittings Co., Ltd.越南1$287不锈钢冷拔管、不锈钢焊管

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06金属加工机刀Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-06非螺纹垫圈Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国$166
2026-07-06可互换钻具Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国$600
2026-07-06金属加工机刀Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国$192
2026-07-06机床零件及夹具Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国$780
2026-07-06金属加工机刀Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国$10.4K
2026-07-06金属加工机刀Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-06非旋转气动手工具Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-06可互换钻具Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-06金属加工机刀Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国$754

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31可互换钻具Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31可互换钻具Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31机床零件及夹具Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31可互换钻具Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31可互换钻具Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31可互换钻具Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$990
2026-07-31可互换钻具Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31可互换钻具Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$990
2026-07-27可互换钻具Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$917
2026-07-27可互换车削工具Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$217

相关企业 · 同类产品

Bao An Industry Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →