Bao An Industry Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP BảO AN
11
进口笔数
73
出口笔数
$463.0K
进口金额
$733.4K
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201744778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UV14PV |
| 成立日期 | 2016-09-28 |
| 联系地址 | Thửa 13 Lô LK5, Khu nhà ở cho người thu nhập thấp, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN INDUSTRY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 13 Lô LK5, Khu nhà ở cho người thu nhập thấp, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84943140078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $461.0K |
| 捷克 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $718.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $409.8K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Liaocheng Prolos CNC Tool Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.0K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Wudi Kefeng Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 不锈钢管配件、铝制管件 |
| Wenzhou Ruituo CNC Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 金属加工机刀 |
| Wuxi Jinli Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $903 | 其他机器刀具、铣削工具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 66 | $706.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Haiyue Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.0K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Dai Duong Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 金属加工机刀、窗式/壁挂空调 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Vintech Vietnam Steel Pipe Fittings Co., Ltd. | 越南 | 1 | $287 | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 金属加工机刀 | Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-06 | 非螺纹垫圈 | Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $166 |
| 2026-07-06 | 可互换钻具 | Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-06 | 金属加工机刀 | Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-07-06 | 机床零件及夹具 | Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $780 |
| 2026-07-06 | 金属加工机刀 | Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-07-06 | 金属加工机刀 | Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-06 | 非旋转气动手工具 | Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-06 | 可互换钻具 | Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-06 | 金属加工机刀 | Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $754 |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 可互换钻具 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 可互换钻具 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 机床零件及夹具 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 可互换钻具 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 可互换钻具 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 可互换钻具 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $990 |
| 2026-07-31 | 可互换钻具 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 可互换钻具 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $990 |
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $917 |
| 2026-07-27 | 可互换车削工具 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $217 |