Bao An Industry Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP BảO AN
7
进口笔数
56
出口笔数
$53.2K
进口金额
$575.2K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201744778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UV14PV |
| 成立日期 | 2016-09-28 |
| 联系地址 | Thửa 13 Lô LK5, Khu nhà ở cho người thu nhập thấp, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN INDUSTRY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 13 Lô LK5, Khu nhà ở cho người thu nhập thấp, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84943140078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846693 | 机床零件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $51.2K |
| 捷克 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $574.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaocheng Prolos CNC Tool Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.0K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Wudi Kefeng Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 不锈钢管配件、钢铁铸件 |
| Wenzhou Ruituo CNC Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 金属加工机刀 |
| Wuxi Jinli Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $903 | 其他机器刀具、铣削工具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 54 | $573.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Dai Duong Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 金属加工机刀、窗式/壁挂空调 |
| Vintech Vietnam Steel Pipe Fittings Co., Ltd. | 越南 | 1 | $287 | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 机床零件附件 | LIAOCHENG PROLOS CNC TOOL CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-16 | 机床零件附件 | LIAOCHENG PROLOS CNC TOOL CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-16 | 金属加工机刀 | LIAOCHENG PROLOS CNC TOOL CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-16 | 机床零件附件 | LIAOCHENG PROLOS CNC TOOL CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-16 | 机床零件附件 | LIAOCHENG PROLOS CNC TOOL CO LTD | 中国 | $242 |
| 2026-04-16 | 金属加工机刀 | LIAOCHENG PROLOS CNC TOOL CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-16 | 机床零件附件 | LIAOCHENG PROLOS CNC TOOL CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-16 | 金属加工机刀 | LIAOCHENG PROLOS CNC TOOL CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-16 | 金属加工机刀 | LIAOCHENG PROLOS CNC TOOL CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-16 | 机床零件附件 | LIAOCHENG PROLOS CNC TOOL CO LTD | 中国 | $63 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG | — | $248 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG | — | $211 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG | — | $276 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG | — | $314 |
| 2026-04-16 | 机床零件 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-16 | 机床零件 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-16 | 机床零件 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-16 | 陶瓷磨轮 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-16 | 机床零件附件 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-16 | 机床零件 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $478 |