MT Vietnam Trading Services & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và Kỹ THUậT MT VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$858.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301221461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP305GP9 |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | Số 158 Lãm Làng, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT MT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 158 Lãm Làng, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 09667778955 |
| 邮箱 | nguyennga240389@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 846610 | 机床零件附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $858.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan NESCO CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $507.5K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $350.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $800 |