Sagonic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SAGONIC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$27.7K
出口金额
—
最近进口
2024-06-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312290417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QVESKV |
| 成立日期 | 2013-05-22 |
| 联系地址 | 48/4/38 Đường Số 6, Khu Phố 17, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SAGONIC |
| 企业英文名称 | SAGONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/4/38 Đường số 6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84913930988 |
| 邮箱 | sagonicvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $25.6K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
| 丹麦 | 1 | $834 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinar Korea | 韩国 | 2 | $25.6K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Tine K Home A | 越南 | 1 | $1.2K | 其他水泥制品、珍珠制品 |
| Tine K Home A | 丹麦 | 1 | $834 | 竹制家具、竹座椅 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 其他水泥制品 | SINAR KOREA | 韩国 | $8.3K |
| 2024-05-03 | 其他水泥制品 | SINAR KOREA | 韩国 | $1.0K |
| 2024-05-03 | 其他水泥制品 | SINAR KOREA | 韩国 | $635 |
| 2024-05-03 | 其他水泥制品 | SINAR KOREA | 韩国 | $823 |
| 2024-05-03 | 其他水泥制品 | SINAR KOREA | 韩国 | $3.0K |
| 2024-05-03 | 其他水泥制品 | SINAR KOREA | 韩国 | $1.2K |
| 2024-05-03 | 其他水泥制品 | Sinar Korea | 韩国 | $639 |
| 2024-05-03 | 其他水泥制品 | SINAR KOREA | 韩国 | $579 |
| 2024-05-03 | 其他水泥制品 | SINAR KOREA | 韩国 | $962 |
| 2024-05-03 | 其他水泥制品 | SINAR KOREA | 韩国 | $796 |