Hoa Thinh Produce & Commercial One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 333 笔 · 主营 模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Hoa Thịnh
0
进口笔数
333
出口笔数
$0
进口金额
$257.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801038541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9GYA1G |
| 成立日期 | 2013-09-17 |
| 联系地址 | CCN Hạp Lĩnh (TX CT CP cơ khí xây dựng Hùng Cường), Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOA THỊNH |
| 企业英文名称 | HOA THINH PRODUCE AND COMMERCIAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CCN Hạp Lĩnh (TX CT CP cơ khí xây dựng Hùng Cường), Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề có mục "chi tiết" thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong nội dung mục "chi tiết" đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02223720628 |
| 邮箱 | hoathinh868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 333 | $257.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | 82 | $93.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $50.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 90 | $33.0K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $27.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $21.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.3K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $5.2K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| Columbus Renewable Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fushun Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.7K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.9K | 可互换冲压工具、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 模具底座 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-30 | 其他机器刀具 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-06-30 | 可互换冲压工具 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-30 | 模具底座 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 模具底座 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-30 | 模具底座 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 可互换冲压工具 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-06-30 | 模具底座 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 可互换冲压工具 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-30 | 可互换冲压工具 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $19 |