Kuraray Trading Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 聚乙烯醇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KURARAY VIệT NAM

328
进口笔数
189
出口笔数
$7.59M
进口金额
$2.65M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
20
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $747.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 2 笔出口 $20.5K · 3 笔2023-09进口 $61.1K · 7 笔出口 $43.8K · 7 笔2023-10进口 $156.8K · 9 笔出口 $45.1K · 4 笔2023-11进口 $94.7K · 10 笔出口 $48.4K · 6 笔2023-12进口 $104.1K · 7 笔出口 $46.7K · 5 笔2024-01进口 $164.5K · 9 笔出口 $46.1K · 6 笔2024-02进口 $34.1K · 6 笔出口 $99.0K · 5 笔2024-03进口 $83.8K · 4 笔出口 $77.2K · 3 笔2024-04进口 $83.3K · 4 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-05进口 $195.9K · 12 笔出口 $31.9K · 5 笔2024-06进口 $83.0K · 7 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-07进口 $202.8K · 10 笔出口 $90.6K · 5 笔2024-08进口 $128.3K · 7 笔出口 $51.9K · 7 笔2024-09进口 $673.0K · 10 笔出口 $41.3K · 4 笔2024-10进口 $93.5K · 5 笔出口 $61.2K · 6 笔2024-11进口 $277.6K · 10 笔出口 $54.7K · 6 笔2024-12进口 $158.2K · 7 笔出口 $82.3K · 4 笔2025-01进口 $146.1K · 7 笔出口 $39.7K · 5 笔2025-02进口 $50.0K · 6 笔出口 $37.4K · 4 笔2025-03进口 $194.5K · 12 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-04进口 $132.6K · 8 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-05进口 $128.4K · 3 笔出口 $31.9K · 4 笔2025-06进口 $336.2K · 13 笔出口 $87.4K · 5 笔2025-07进口 $206.3K · 9 笔出口 $52.6K · 5 笔2025-08进口 $37.3K · 10 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-09进口 $64.5K · 9 笔出口 $69.7K · 2 笔2025-10进口 $453.7K · 9 笔出口 $43.5K · 4 笔2025-11进口 $747.2K · 17 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-12进口 $63.6K · 15 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-01进口 $131.3K · 6 笔出口 $86.7K · 5 笔2026-02进口 $92.4K · 7 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-03进口 $468.7K · 13 笔出口 $66.5K · 4 笔2026-04进口 $463.7K · 9 笔出口 $20.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 2 笔出口 $20.5K · 3 笔2023-09进口 $61.1K · 7 笔出口 $43.8K · 7 笔2023-10进口 $156.8K · 9 笔出口 $45.1K · 4 笔2023-11进口 $94.7K · 10 笔出口 $48.4K · 6 笔2023-12进口 $104.1K · 7 笔出口 $46.7K · 5 笔2024-01进口 $164.5K · 9 笔出口 $46.1K · 6 笔2024-02进口 $34.1K · 6 笔出口 $99.0K · 5 笔2024-03进口 $83.8K · 4 笔出口 $77.2K · 3 笔2024-04进口 $83.3K · 4 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-05进口 $195.9K · 12 笔出口 $31.9K · 5 笔2024-06进口 $83.0K · 7 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-07进口 $202.8K · 10 笔出口 $90.6K · 5 笔2024-08进口 $128.3K · 7 笔出口 $51.9K · 7 笔2024-09进口 $673.0K · 10 笔出口 $41.3K · 4 笔2024-10进口 $93.5K · 5 笔出口 $61.2K · 6 笔2024-11进口 $277.6K · 10 笔出口 $54.7K · 6 笔2024-12进口 $158.2K · 7 笔出口 $82.3K · 4 笔2025-01进口 $146.1K · 7 笔出口 $39.7K · 5 笔2025-02进口 $50.0K · 6 笔出口 $37.4K · 4 笔2025-03进口 $194.5K · 12 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-04进口 $132.6K · 8 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-05进口 $128.4K · 3 笔出口 $31.9K · 4 笔2025-06进口 $336.2K · 13 笔出口 $87.4K · 5 笔2025-07进口 $206.3K · 9 笔出口 $52.6K · 5 笔2025-08进口 $37.3K · 10 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-09进口 $64.5K · 9 笔出口 $69.7K · 2 笔2025-10进口 $453.7K · 9 笔出口 $43.5K · 4 笔2025-11进口 $747.2K · 17 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-12进口 $63.6K · 15 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-01进口 $131.3K · 6 笔出口 $86.7K · 5 笔2026-02进口 $92.4K · 7 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-03进口 $468.7K · 13 笔出口 $66.5K · 4 笔2026-04进口 $463.7K · 9 笔出口 $20.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312417293
企查查编码QVN9XWM9HY
成立日期2013-08-03
联系地址Phòng 1501-1502, Lầu 15, Tòa nhà Saigon Tower, 29 đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KURARAY VIỆT NAM
企业英文名称KURARAY TRADING VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842838243460
传真02838243937
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本327.756亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390530聚乙烯醇
540233变形聚酯单丝纱
290949其他醚醇衍生物
400220丁二烯橡胶
390599其他乙烯聚合物
320910丙烯酸/乙烯涂料
390591其他乙烯共聚物
400299其他合成橡胶
550390其他合成短纤
320990水性聚合物涂料

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
681182无石棉纤维水泥制品
390599其他乙烯聚合物
540761聚酯长丝织物
540752染色聚酯布
591140工业用滤布
540233变形聚酯单丝纱
550953涤棉纱线
731414不锈钢机织布
390591其他乙烯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本212$4.66M
马来西亚17$1.17M
新加坡47$885.6K
美国31$460.7K
中国台湾8$256.1K
德国19$144.3K
泰国8$9.8K
比利时1$9.6K
越南8$703
中国2$491

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南104$1.77M
日本84$883.5K
马来西亚1$7

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuraray Trading Co., Ltd.日本187$5.44M染色合成针织布、印刷标签
Kuraray Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡93$1.71M聚乙烯醇、其他乙烯共聚物
Kuraray Trading Co., Ltd.越南5$416.5K其他拉链、橡塑浸渍纱线
Masui Co., Ltd.日本2$16.8K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
J.P. Bosco Co., Ltd.泰国3$6.5K精梳棉纱、粘胶长丝纱
Mitsui Chemicals Asia Pacific Ltd.泰国1$2.8K其他乙烯聚合物、其他烯烃聚合物
Kuraray Co., Ltd.日本21$1.2K重型无纺布、其他合成橡胶
Shota Ujiie日本3$750聚酯纱线≥85%
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$422变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Chori Co., Ltd.孟加拉国2$383聚酯长丝织物、塑料纽扣

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南16$917.8K其他钢铁制品、塑料包装箱
Kuraray Trading Co., Ltd.日本72$798.8K非棉针织背心、化纤针织服装
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南85$717.5K其他塑料制品、塑料包装箱
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南1$118.9K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Toyo Orimono Co., Ltd.日本13$94.1K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Youyouwings Co., Ltd.越南1$5.7K聚合物基油漆、油漆溶剂
CTM Roofing马来西亚1$7陶瓷瓦、陶瓷砖(吸水0.5-10%)

近期贸易明细

进口(共 328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他乙烯聚合物KURARAY ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$12.6K
2026-04-28其他乙烯聚合物KURARAY ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$12.6K
2026-04-23其他工业用纺织品KURARAY TRADING CO., LTD日本$1.4K
2026-04-23其他工业用纺织品KURARAY TRADING CO., LTD日本$1.4K
2026-04-21纸质文具Showa Printing Co., Ltd.日本$312
2026-04-21纸质文具Showa Printing Co., Ltd.日本$312
2026-04-20聚酯短纤纱KURARAY TRADING CO., LTD日本$59.9K
2026-04-20聚酯短纤纱KURARAY TRADING CO., LTD日本$59.9K
2026-04-20变形聚酯单丝纱KURARAY TRADING CO., LTD中国台湾$62.8K
2026-04-20变形聚酯单丝纱KURARAY TRADING CO., LTD中国台湾$62.8K

出口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他工业用纺织品SHARP MFG VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-01其他工业用纺织品SHARP MFG VIETNAM CO LTD越南$6.9K
2026-04-01其他工业用纺织品SHARP MFG VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-01其他工业用纺织品SHARP MFG VIETNAM CO LTD越南$6.9K
2026-03-19染色聚酯布KURARAY TRADING CO., LTD日本$299
2026-03-19染色聚酯布KURARAY TRADING CO., LTD日本$299
2026-03-19染色聚酯布KURARAY TRADING CO., LTD日本$302
2026-03-10其他乙烯聚合物VIETNAM MEIWA CO LTD越南$57.4K
2026-03-03其他工业用纺织品SHARP MFG VIETNAM CO LTD越南$8.3K
2026-02-10其他工业用纺织品SHARP MFG VIETNAM CO LTD越南$6.7K

相关企业 · 同类产品

Kuraray Trading Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →