Kuraray Trading Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 聚乙烯醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KURARAY VIệT NAM
328
进口笔数
189
出口笔数
$7.59M
进口金额
$2.65M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
20
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312417293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XWM9HY |
| 成立日期 | 2013-08-03 |
| 联系地址 | Phòng 1501-1502, Lầu 15, Tòa nhà Saigon Tower, 29 đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KURARAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KURARAY TRADING VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838243460 |
| 传真 | 02838243937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 327.756亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 550390 | 其他合成短纤 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 212 | $4.66M |
| 马来西亚 | 17 | $1.17M |
| 新加坡 | 47 | $885.6K |
| 美国 | 31 | $460.7K |
| 中国台湾 | 8 | $256.1K |
| 德国 | 19 | $144.3K |
| 泰国 | 8 | $9.8K |
| 比利时 | 1 | $9.6K |
| 越南 | 8 | $703 |
| 中国 | 2 | $491 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $1.77M |
| 日本 | 84 | $883.5K |
| 马来西亚 | 1 | $7 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | 187 | $5.44M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Kuraray Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 93 | $1.71M | 聚乙烯醇、其他乙烯共聚物 |
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $416.5K | 其他拉链、橡塑浸渍纱线 |
| Masui Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.8K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| J.P. Bosco Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $6.5K | 精梳棉纱、粘胶长丝纱 |
| Mitsui Chemicals Asia Pacific Ltd. | 泰国 | 1 | $2.8K | 其他乙烯聚合物、其他烯烃聚合物 |
| Kuraray Co., Ltd. | 日本 | 21 | $1.2K | 重型无纺布、其他合成橡胶 |
| Shota Ujiie | 日本 | 3 | $750 | 聚酯纱线≥85% |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $422 | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $383 | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 16 | $917.8K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | 72 | $798.8K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $717.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $118.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Toyo Orimono Co., Ltd. | 日本 | 13 | $94.1K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Youyouwings Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| CTM Roofing | 马来西亚 | 1 | $7 | 陶瓷瓦、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他乙烯聚合物 | KURARAY ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 德国 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 其他乙烯聚合物 | KURARAY ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 德国 | $12.6K |
| 2026-04-23 | 其他工业用纺织品 | KURARAY TRADING CO., LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他工业用纺织品 | KURARAY TRADING CO., LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 纸质文具 | Showa Printing Co., Ltd. | 日本 | $312 |
| 2026-04-21 | 纸质文具 | Showa Printing Co., Ltd. | 日本 | $312 |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤纱 | KURARAY TRADING CO., LTD | 日本 | $59.9K |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤纱 | KURARAY TRADING CO., LTD | 日本 | $59.9K |
| 2026-04-20 | 变形聚酯单丝纱 | KURARAY TRADING CO., LTD | 中国台湾 | $62.8K |
| 2026-04-20 | 变形聚酯单丝纱 | KURARAY TRADING CO., LTD | 中国台湾 | $62.8K |
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他工业用纺织品 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 其他工业用纺织品 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-01 | 其他工业用纺织品 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 其他工业用纺织品 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-03-19 | 染色聚酯布 | KURARAY TRADING CO., LTD | 日本 | $299 |
| 2026-03-19 | 染色聚酯布 | KURARAY TRADING CO., LTD | 日本 | $299 |
| 2026-03-19 | 染色聚酯布 | KURARAY TRADING CO., LTD | 日本 | $302 |
| 2026-03-10 | 其他乙烯聚合物 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $57.4K |
| 2026-03-03 | 其他工业用纺织品 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-02-10 | 其他工业用纺织品 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |