HA NOI MUNUFACTURING TRANSFORMERS & ELECTRICAL EQUIPMENTJOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 精炼铜带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Máy Biến áp Và Thiết Bị Điện Hà Nội
14
进口笔数
0
出口笔数
$238.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106304819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX104J37 |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | Thôn Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT MÁY BIẾN ÁP VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI MUNUFACTURING TRANSFORMERS AND ELECTRICAL EQUIPMENTJOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 邮箱 | bienaphanoi.hte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740911 | 精炼铜带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $238.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN DONGLI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO., LTD. | 中国 | 4 | $84.3K | 精炼铜带、铝板/片 |
| XUZHOU PENGCHENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | 4 | $63.3K | 其他钢铁制品、16kVA-500kVA变压器 |
| YUEQING JSM TRANSFORMER CO LTD | 中国 | 1 | $37.0K | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| JIANGSU PENGTAI ELECTRIC CO LTD | 中国 | 2 | $22.6K | 其他钢铁制品、16kVA-500kVA变压器 |
| SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | 1 | $20.9K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| SHANDONG XINCHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $8.6K | 焊接钢管、热轧钢板 |
| YANGZHOU SHENGKAI ELECTRICAL INSULATION LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JIANGSU PENGTAI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JIANGSU PENGTAI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 16kVA-500kVA变压器 | JIANGSU PENGTAI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 16kVA-500kVA变压器 | JIANGSU PENGTAI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-17 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-17 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-17 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-01-26 | 精炼铜带 | HENAN DONGLI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-26 | 精炼铜带 | HENAN DONGLI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-26 | 精炼铜带 | HENAN DONGLI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $5.4K |