Minh Thanh Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Tư Minh Thành
13
进口笔数
0
出口笔数
$200.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310767119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5F2Y8V8 |
| 成立日期 | 2011-04-09 |
| 联系地址 | 23/8 Lê Văn Thịnh, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH THANH MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 343/36 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84943207788 |
| 传真 | 0862807160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 4 | $114.3K |
| 日本 | 8 | $83.8K |
| 越南 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.7K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $34.6K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 3 | $30.0K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 比利时 | 1 | $29.6K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| Jointhope Enterprises Ltd. | 比利时 | 1 | $29.0K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | 3 | $18.4K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.3K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
| Amino Co., Ltd. | 日本 | 1 | $788 | 动植物肥料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 动植物肥料 | WAIWAINETWORK CO LTD | 日本 | $7.4K |
| 2024-02-22 | 动植物肥料 | AMINO CO., LTD. | 日本 | $788 |
| 2024-02-19 | 动植物肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $27.7K |
| 2024-02-02 | 动植物肥料 | WAIWAINETWORK CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2024-02-02 | 动植物肥料 | WAIWAINETWORK CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2023-12-28 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $2.3K |
| 2023-11-21 | 动植物肥料 | CPF POTASH CO LTD | 比利时 | $28.0K |
| 2023-06-26 | 动植物肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 比利时 | $29.6K |
| 2023-05-05 | 动植物肥料 | Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | $34.6K |
| 2023-03-17 | 动植物肥料 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $7.6K |