Hyesungtech Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP HYESUNGTECH VIET NAM
173
进口笔数
102
出口笔数
$1.13M
进口金额
$677.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315572360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8C3M215 |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 43/42, đường Tân Xuân, khu tập thể Công ty cầu 7, cụm 11, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP HYESUNGTECH VIET NAM |
| 企业英文名称 | HYESUNGTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 43/42, đường Tân Xuân, khu tập thể Công ty cầu 7, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842432012732 |
| 邮箱 | Info@hyesungtech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 841410 | 真空泵 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 79 | $442.6K |
| 中国 | 28 | $215.9K |
| 日本 | 17 | $109.1K |
| 法国 | 26 | $67.8K |
| 越南 | 2 | $67.1K |
| 意大利 | 21 | $55.6K |
| 瑞士 | 14 | $43.6K |
| 比利时 | 15 | $42.4K |
| 英国 | 21 | $31.7K |
| 瑞典 | 2 | $20.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $595.0K |
| 新加坡 | 2 | $75.3K |
| 德国 | 3 | $2.6K |
| 韩国 | 2 | $2.0K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 110 | $738.9K | 真空泵、非轻质石油 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $132.3K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| CS Clean Solutions GmbH | 德国 | 7 | $86.0K | 其他催化剂制剂、气体过滤机械 |
| VAT Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $45.2K | 阀门龙头、安全阀 |
| CS Clean Solution AG | 德国 | 2 | $23.9K | 气体过滤机械、其他催化剂制剂 |
| dd5ab1567da1ba6295c0a95c86a48f5d | 4 | $21.7K | ||
| Po Hsuan Enterprises Co., Ltd. | 日本 | 5 | $18.8K | 滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件 |
| e33ed70ccf3a0d6bb025f00d5b70dd6c | 7 | $14.1K | ||
| WUXI DESURUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $7.8K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
| Hyesung Technology | 韩国 | 3 | $7.1K | 真空泵、滚珠轴承 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 11 | $175.3K | 其他钢铁制品、氮 |
| Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $77.9K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $63.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 12 | $36.4K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.4K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.7K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.6K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.5K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.0K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非CRT显示器 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 其他气泵 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-27 | 水净化机械 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-27 | 其他矿物加工机床 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 工业干燥机 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 其他矿物加工机床 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 其他矿物加工机床 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $681 |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $827 |
| 2026-04-22 | 钢制容器(>300升) | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $632 |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 真空泵 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $34.9K |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 分析仪器 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $23.4K |