Hyesungtech Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP HYESUNGTECH VIET NAM

173
进口笔数
102
出口笔数
$1.13M
进口金额
$677.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.7K · 7 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.7K · 3 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $32.8K · 4 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.3K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.2K · 7 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-06进口 $48.0K · 5 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-07进口 $22.9K · 6 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-08进口 $21.1K · 5 笔出口 $24.7K · 4 笔2024-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.7K · 3 笔出口 $540 · 1 笔2024-11进口 $73.5K · 7 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-12进口 $4.6K · 4 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-01进口 $28.9K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-02进口 $58.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-04进口 $19.4K · 4 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-06进口 $16.2K · 6 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-07进口 $47.8K · 10 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-08进口 $74.0K · 10 笔出口 $55.5K · 5 笔2025-09进口 $45.9K · 8 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-10进口 $42.8K · 5 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-12进口 $30.3K · 9 笔出口 $12.0K · 5 笔2026-01进口 $7.8K · 3 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-02进口 $40.8K · 5 笔出口 $57.6K · 1 笔2026-03进口 $144.4K · 5 笔出口 $28.9K · 7 笔2026-04进口 $11.8K · 5 笔出口 $167.6K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.7K · 7 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.7K · 3 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $32.8K · 4 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.3K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.2K · 7 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-06进口 $48.0K · 5 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-07进口 $22.9K · 6 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-08进口 $21.1K · 5 笔出口 $24.7K · 4 笔2024-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.7K · 3 笔出口 $540 · 1 笔2024-11进口 $73.5K · 7 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-12进口 $4.6K · 4 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-01进口 $28.9K · 4 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-02进口 $58.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.5K · 2 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-04进口 $19.4K · 4 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-06进口 $16.2K · 6 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-07进口 $47.8K · 10 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-08进口 $74.0K · 10 笔出口 $55.5K · 5 笔2025-09进口 $45.9K · 8 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-10进口 $42.8K · 5 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-12进口 $30.3K · 9 笔出口 $12.0K · 5 笔2026-01进口 $7.8K · 3 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-02进口 $40.8K · 5 笔出口 $57.6K · 1 笔2026-03进口 $144.4K · 5 笔出口 $28.9K · 7 笔2026-04进口 $11.8K · 5 笔出口 $167.6K · 14 笔

工商档案

企业注册号0315572360
企查查编码QVN8C3M215
成立日期2019-03-22
联系地址Số 3, ngõ 43/42, đường Tân Xuân, khu tập thể Công ty cầu 7, cụm 11, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP HYESUNGTECH VIET NAM
企业英文名称HYESUNGTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, ngõ 43/42, đường Tân Xuân, khu tập thể Công ty cầu 7, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842432012732
邮箱Info@hyesungtech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
271019非轻质石油
841410真空泵
848180阀门龙头
842129液体过滤机械
340319非纺织润滑剂
842139气体过滤机械
903180其他测量仪器
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
903180其他测量仪器
340319非纺织润滑剂
841410真空泵
340399其他润滑剂
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国79$442.6K
中国28$215.9K
日本17$109.1K
法国26$67.8K
越南2$67.1K
意大利21$55.6K
瑞士14$43.6K
比利时15$42.4K
英国21$31.7K
瑞典2$20.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$595.0K
新加坡2$75.3K
德国3$2.6K
韩国2$2.0K
马来西亚1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.新加坡110$738.9K真空泵、非轻质石油
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南2$132.3K通信设备零件、已装配物镜
CS Clean Solutions GmbH德国7$86.0K其他催化剂制剂、气体过滤机械
VAT Singapore Pte. Ltd.新加坡16$45.2K阀门龙头、安全阀
CS Clean Solution AG德国2$23.9K气体过滤机械、其他催化剂制剂
dd5ab1567da1ba6295c0a95c86a48f5d4$21.7K
Po Hsuan Enterprises Co., Ltd.日本5$18.8K滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件
e33ed70ccf3a0d6bb025f00d5b70dd6c7$14.1K
WUXI DESURUI TECHNOLOGY CO LTD中国3$7.8K非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承
Hyesung Technology韩国3$7.1K真空泵、滚珠轴承

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南11$175.3K其他钢铁制品、氮
Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.新加坡5$77.9K真空泵、泵及压缩机零件
Polarium Vietnam Co., Ltd.越南5$63.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南12$36.4K镀膜玻璃片、木托盘
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南5$29.4K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南7$28.7K火花点火发动机零件、电器装置零件
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南5$19.6K光伏电池、钢化安全玻璃
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南4$12.5K处理器及控制器、其他电子IC
Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$9.9K其他塑料制品、自粘塑料片
Taipei Packing Co., Ltd.越南5$7.0KPET塑料片材、苯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非CRT显示器II VI VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-27其他气泵II VI VIETNAM CO LTD越南$115
2026-04-27其他风扇II VI VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-27气体过滤机械II VI VIETNAM CO LTD越南$4
2026-04-27水净化机械II VI VIETNAM CO LTD越南$4
2026-04-27其他矿物加工机床II VI VIETNAM CO LTD越南$115
2026-04-27工业干燥机II VI VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-27其他矿物加工机床II VI VIETNAM CO LTD越南$115
2026-04-27其他矿物加工机床II VI VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-27气体过滤机械II VI VIETNAM CO LTD越南$4

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28气体过滤机械THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$4.5K
2026-04-28气体过滤机械THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$4.5K
2026-04-28非轻质石油CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM)越南$681
2026-04-22非纺织润滑剂THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$827
2026-04-22钢制容器(>300升)WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$632
2026-04-21气体过滤机械THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$4.5K
2026-04-21真空泵WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$34.9K
2026-04-20液体过滤机械WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2026-04-20液体过滤机械WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2026-04-19分析仪器VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD新加坡$23.4K

相关企业 · 同类产品

Hyesungtech Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →