Khai Nam Development Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN KHảI NAM

1
进口笔数
33
出口笔数
$23.2K
进口金额
$875.4K
出口金额
2024-02-01
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-02进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-02进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316079239
企查查编码QVN9U9464A
成立日期2019-12-23
联系地址57/29 Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KHẢI NAM
企业英文名称KHAI NAM DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48 đường số 5, Khu Cityland Center Hill, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话+84932799340
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080929鲜甜樱桃

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
190590其他食品制剂
190230制备面食
220210调味甜水
040110低脂牛奶
170490糖果
0902103公斤内绿茶
110290其他谷物粉
210112咖啡基制品
250100盐及氯化钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$23.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国13$353.9K
越南11$308.3K
德国3$73.8K
美国3$69.7K
澳大利亚1$8.0K
新西兰1$1.2K
新加坡1$88

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KMR Australia Pty Ltd澳大利亚1$23.2K鲜甜樱桃

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orient Foods Wholesale Ltd.英国8$260.5K混合调味料、其他食品制剂
Vinh Supermarket Ltd.越南5$124.2K制备面食、其他食品制剂
Orient Foods Wholesale Ltd.越南3$100.0K其他食品制剂、混合调味料
Vinh Supermarket Ltd.英国5$93.4K混合调味料、家用炊具
XSHIPPER越南3$84.1K碾磨大米、制备面食
Xshipper德国3$73.8K碾磨大米、高淀粉甘薯
Fortunte Liberty美国2$60.2K其他加工蘑菇、聚乙烯袋
SUGAR BRANDS GMBH德国1$17.3K调味甜水
SIDI FATIMA CHEZ MA BABA1$14.6K矿泉水及汽水、调味甜水
MD DOUKA LANGOU1$14.3K矿泉水及汽水、调味甜水

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-01鲜甜樱桃KMR AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$11.4K
2024-02-01其他鲜樱桃KMR AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$3.8K
2024-02-01其他鲜樱桃KMR AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$8.0K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08调味甜水SUGAR BRANDS GMBH$6.2K
2026-04-08调味甜水SUGAR BRANDS GMBH$6.2K
2026-04-08调味甜水SUGAR BRANDS GMBH$1.4K
2026-04-08调味甜水SUGAR BRANDS GMBH$3.5K
2026-04-013公斤内绿茶ORIENT FOODS WHOLESALE LTD英国$640
2026-04-01低脂牛奶ORIENT FOODS WHOLESALE LTD英国$216
2026-04-01调味甜水ORIENT FOODS WHOLESALE LTD英国$1.2K
2026-04-01低脂牛奶ORIENT FOODS WHOLESALE LTD英国$576
2026-04-01不锈钢家用制品ORIENT FOODS WHOLESALE LTD英国$200
2026-04-01混合调味料ORIENT FOODS WHOLESALE LTD英国$990

相关企业 · 同类产品

Khai Nam Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →