Khai Nam Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN KHảI NAM
1
进口笔数
33
出口笔数
$23.2K
进口金额
$875.4K
出口金额
2024-02-01
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316079239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U9464A |
| 成立日期 | 2019-12-23 |
| 联系地址 | 57/29 Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KHẢI NAM |
| 企业英文名称 | KHAI NAM DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 đường số 5, Khu Cityland Center Hill, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84932799340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 040110 | 低脂牛奶 |
| 170490 | 糖果 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $23.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 13 | $353.9K |
| 越南 | 11 | $308.3K |
| 德国 | 3 | $73.8K |
| 美国 | 3 | $69.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.0K |
| 新西兰 | 1 | $1.2K |
| 新加坡 | 1 | $88 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMR Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $23.2K | 鲜甜樱桃 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient Foods Wholesale Ltd. | 英国 | 8 | $260.5K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Vinh Supermarket Ltd. | 越南 | 5 | $124.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Orient Foods Wholesale Ltd. | 越南 | 3 | $100.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Vinh Supermarket Ltd. | 英国 | 5 | $93.4K | 混合调味料、家用炊具 |
| XSHIPPER | 越南 | 3 | $84.1K | 碾磨大米、制备面食 |
| Xshipper | 德国 | 3 | $73.8K | 碾磨大米、高淀粉甘薯 |
| Fortunte Liberty | 美国 | 2 | $60.2K | 其他加工蘑菇、聚乙烯袋 |
| SUGAR BRANDS GMBH | 德国 | 1 | $17.3K | 调味甜水 |
| SIDI FATIMA CHEZ MA BABA | 1 | $14.6K | 矿泉水及汽水、调味甜水 | |
| MD DOUKA LANGOU | 1 | $14.3K | 矿泉水及汽水、调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 鲜甜樱桃 | KMR AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $11.4K |
| 2024-02-01 | 其他鲜樱桃 | KMR AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2024-02-01 | 其他鲜樱桃 | KMR AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $8.0K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 调味甜水 | SUGAR BRANDS GMBH | — | $6.2K |
| 2026-04-08 | 调味甜水 | SUGAR BRANDS GMBH | — | $6.2K |
| 2026-04-08 | 调味甜水 | SUGAR BRANDS GMBH | — | $1.4K |
| 2026-04-08 | 调味甜水 | SUGAR BRANDS GMBH | — | $3.5K |
| 2026-04-01 | 3公斤内绿茶 | ORIENT FOODS WHOLESALE LTD | 英国 | $640 |
| 2026-04-01 | 低脂牛奶 | ORIENT FOODS WHOLESALE LTD | 英国 | $216 |
| 2026-04-01 | 调味甜水 | ORIENT FOODS WHOLESALE LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 低脂牛奶 | ORIENT FOODS WHOLESALE LTD | 英国 | $576 |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | ORIENT FOODS WHOLESALE LTD | 英国 | $200 |
| 2026-04-01 | 混合调味料 | ORIENT FOODS WHOLESALE LTD | 英国 | $990 |