JFE Shoji Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 357 笔 · 主营 其他有机表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JFE SHOJI ELECTRONICS VIệT NAM
- 邮箱15
89
进口笔数
357
出口笔数
$142.7K
进口金额
$550.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
30
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314893555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVR0BU7 |
| 成立日期 | 2018-02-23 |
| 联系地址 | Tầng 3B, 104 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JFE SHOJI ELECTRONICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JFE SHOJI ELECTRONICS VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, 137 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842839101986 |
| 传真 | +842839101987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340540 | 擦洗制剂 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $59.5K |
| 中国 | 46 | $49.8K |
| 新加坡 | 7 | $26.8K |
| 泰国 | 6 | $4.8K |
| 韩国 | 1 | $751 |
| 中国台湾 | 1 | $633 |
| 马来西亚 | 2 | $337 |
| 菲律宾 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 343 | $487.3K |
| 日本 | 4 | $42.4K |
| 新加坡 | 8 | $15.9K |
| 泰国 | 1 | $5.0K |
| 菲律宾 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cleanvy (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $19.1K | 非泡沫橡胶密封件、压力测量仪 |
| JFE Shoji Electronics Corporation | 日本 | 11 | $14.8K | 气体过滤机械、其他钢铁制品 |
| Cleanvy (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.6K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
| Cleanvy (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.1K | 塑料管、非泡沫橡胶密封件 |
| Cleanvy Corp. | 日本 | 3 | $8.9K | 水净化机械、非轻质石油 |
| JFE Shoji Electronics Corporation Singapore Branch | 新加坡 | 10 | $5.3K | 轻质石油油品、非纺织润滑剂 |
| Gildaon (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $4.6K | 工业清洁制剂、其他有机表面活性剂 |
| Cleanvy (Zhuhai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.9K | 不锈钢管件、功能机器零件 |
| Hangzhou Konus Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.6K | 可互换钻孔工具、金属加工机刀 |
| Cleanvy Shenzhen | 中国 | 4 | $750 | 其他钢铁制品、塑料管件 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $123.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 43 | $121.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 51 | $44.8K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.7K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $25.6K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $15.7K | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.5K | 氮、金属模具(非注塑) |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 12 | $10.7K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $7.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 14 | $4.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换钻孔工具 | HANGZHOU KONUS PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $679 |
| 2026-04-28 | 可互换钻孔工具 | HANGZHOU KONUS PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-28 | 可互换钻孔工具 | HANGZHOU KONUS PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $679 |
| 2026-04-28 | 可互换钻孔工具 | HANGZHOU KONUS PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $25 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $25 |
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | JFE SHOJI ELECTRONICS (THAILAND) LTD | 日本 | $71 |
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | JFE SHOJI ELECTRONICS (THAILAND) LTD | 日本 | $87 |
| 2026-03-05 | 聚合物基油漆 | JFE SHOJI ELECTRONICS CORP ORATION SINGAPORE BRANCH | 新加坡 | $5 |
| 2026-02-27 | 金属加工机刀 | HANGZHOU KONUS PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 357)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他有机表面活性剂 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $631 |
| 2026-04-13 | 其他有机表面活性剂 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $631 |
| 2026-04-13 | 其他有机表面活性剂 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $352 |
| 2026-04-13 | 其他有机表面活性剂 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $631 |
| 2026-04-13 | 其他有机表面活性剂 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $352 |
| 2026-04-13 | 其他有机表面活性剂 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $352 |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $570 |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $570 |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $643 |