JFE Shoji Electronics Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 357 笔 · 主营 其他有机表面活性剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JFE SHOJI ELECTRONICS VIệT NAM

89
进口笔数
357
出口笔数
$142.7K
进口金额
$550.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
30
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-09进口 $11.4K · 3 笔出口 $6.1K · 7 笔2023-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $10.9K · 10 笔2023-11进口 $393 · 2 笔出口 $24.5K · 13 笔2023-12进口 $165 · 2 笔出口 $6.5K · 7 笔2024-01进口 $470 · 3 笔出口 $7.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $4.8K · 8 笔2024-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $15.3K · 16 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $11.2K · 12 笔2024-06进口 $665 · 3 笔出口 $7.4K · 11 笔2024-07进口 $187 · 1 笔出口 $5.5K · 9 笔2024-08进口 $500 · 1 笔出口 $6.3K · 10 笔2024-09进口 $222 · 1 笔出口 $4.9K · 6 笔2024-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $36.0K · 13 笔2024-11进口 $29 · 1 笔出口 $54.4K · 14 笔2024-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $5.6K · 8 笔2025-01进口 $18.1K · 4 笔出口 $5.3K · 7 笔2025-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $14.6K · 7 笔2025-03进口 $285 · 2 笔出口 $6.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 15 笔2025-05进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43 · 1 笔出口 $34.9K · 11 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-08进口 $193 · 3 笔出口 $14.2K · 10 笔2025-09进口 $549 · 2 笔出口 $5.9K · 6 笔2025-10进口 $1.9K · 5 笔出口 $4.6K · 7 笔2025-11进口 $985 · 2 笔出口 $12.7K · 12 笔2025-12进口 $4.8K · 5 笔出口 $15.1K · 8 笔2026-01进口 $459 · 1 笔出口 $14.2K · 18 笔2026-02进口 $1.1K · 4 笔出口 $4.7K · 6 笔2026-03进口 $162 · 2 笔出口 $16.3K · 15 笔2026-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $8.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-09进口 $11.4K · 3 笔出口 $6.1K · 7 笔2023-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $10.9K · 10 笔2023-11进口 $393 · 2 笔出口 $24.5K · 13 笔2023-12进口 $165 · 2 笔出口 $6.5K · 7 笔2024-01进口 $470 · 3 笔出口 $7.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $4.8K · 8 笔2024-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $15.3K · 16 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $11.2K · 12 笔2024-06进口 $665 · 3 笔出口 $7.4K · 11 笔2024-07进口 $187 · 1 笔出口 $5.5K · 9 笔2024-08进口 $500 · 1 笔出口 $6.3K · 10 笔2024-09进口 $222 · 1 笔出口 $4.9K · 6 笔2024-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $36.0K · 13 笔2024-11进口 $29 · 1 笔出口 $54.4K · 14 笔2024-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $5.6K · 8 笔2025-01进口 $18.1K · 4 笔出口 $5.3K · 7 笔2025-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $14.6K · 7 笔2025-03进口 $285 · 2 笔出口 $6.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 15 笔2025-05进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43 · 1 笔出口 $34.9K · 11 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-08进口 $193 · 3 笔出口 $14.2K · 10 笔2025-09进口 $549 · 2 笔出口 $5.9K · 6 笔2025-10进口 $1.9K · 5 笔出口 $4.6K · 7 笔2025-11进口 $985 · 2 笔出口 $12.7K · 12 笔2025-12进口 $4.8K · 5 笔出口 $15.1K · 8 笔2026-01进口 $459 · 1 笔出口 $14.2K · 18 笔2026-02进口 $1.1K · 4 笔出口 $4.7K · 6 笔2026-03进口 $162 · 2 笔出口 $16.3K · 15 笔2026-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $8.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0314893555
企查查编码QVNVVR0BU7
成立日期2018-02-23
联系地址Tầng 3B, 104 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JFE SHOJI ELECTRONICS VIỆT NAM
企业英文名称JFE SHOJI ELECTRONICS VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, 137 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842839101986
传真+842839101987
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本67.98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340249其他有机表面活性剂
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
841410真空泵
847990功能机器零件
392330塑料容器
731815钢铁螺钉螺栓
820760可互换钻孔工具
847989其他功能机器
820810金属加工机刀

出口

HS 编码产品
340249其他有机表面活性剂
340290工业清洁制剂
842199过滤净化器零件
340250零售清洁粉剂
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品
381190其他油类添加剂
340540擦洗制剂
285390其他无机化合物
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本31$59.5K
中国46$49.8K
新加坡7$26.8K
泰国6$4.8K
韩国1$751
中国台湾1$633
马来西亚2$337
菲律宾1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南343$487.3K
日本4$42.4K
新加坡8$15.9K
泰国1$5.0K
菲律宾1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cleanvy (Shenzhen) Co., Ltd.中国11$19.1K非泡沫橡胶密封件、压力测量仪
JFE Shoji Electronics Corporation日本11$14.8K气体过滤机械、其他钢铁制品
Cleanvy (Thailand) Co., Ltd.越南3$12.6K其他功能机器、其他钢铁制品
Cleanvy (Shanghai) Co., Ltd.中国4$11.1K塑料管、非泡沫橡胶密封件
Cleanvy Corp.日本3$8.9K水净化机械、非轻质石油
JFE Shoji Electronics Corporation Singapore Branch新加坡10$5.3K轻质石油油品、非纺织润滑剂
Gildaon (Thailand) Co., Ltd.泰国5$4.6K工业清洁制剂、其他有机表面活性剂
Cleanvy (Zhuhai) Co., Ltd.中国6$3.9K不锈钢管件、功能机器零件
Hangzhou Konus Precision Tools Co., Ltd.中国7$2.6K可互换钻孔工具、金属加工机刀
Cleanvy Shenzhen中国4$750其他钢铁制品、塑料管件

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南42$123.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南43$121.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南51$44.8K塑料配件、其他纺织制品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南14$28.7K聚甲醛、聚碳酸酯
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南25$25.6K其他钢铁制品、真空瓶及零件
Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南14$15.7K带接头绝缘电线、瓦楞纸箱
Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南12$15.5K氮、金属模具(非注塑)
Nidec Vietnam Corporation越南12$10.7K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南13$7.9K其他塑料制品、其他塑料包装制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南14$4.4K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可互换钻孔工具HANGZHOU KONUS PRECISION TOOLS CO LTD中国$679
2026-04-28可互换钻孔工具HANGZHOU KONUS PRECISION TOOLS CO LTD中国$178
2026-04-28可互换钻孔工具HANGZHOU KONUS PRECISION TOOLS CO LTD中国$679
2026-04-28可互换钻孔工具HANGZHOU KONUS PRECISION TOOLS CO LTD中国$178
2026-04-23非泡沫橡胶密封件JFE SHOJI CORP日本$25
2026-04-23非泡沫橡胶密封件JFE SHOJI CORP日本$25
2026-03-31其他功能机器JFE SHOJI ELECTRONICS (THAILAND) LTD日本$71
2026-03-31其他功能机器JFE SHOJI ELECTRONICS (THAILAND) LTD日本$87
2026-03-05聚合物基油漆JFE SHOJI ELECTRONICS CORP ORATION SINGAPORE BRANCH新加坡$5
2026-02-27金属加工机刀HANGZHOU KONUS PRECISION TOOLS CO LTD中国$10

出口(共 357)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他有机表面活性剂CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)越南$631
2026-04-13其他有机表面活性剂FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$631
2026-04-13其他有机表面活性剂FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$352
2026-04-13其他有机表面活性剂FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$631
2026-04-13其他有机表面活性剂CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)越南$352
2026-04-13其他有机表面活性剂FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$352
2026-04-10工业清洁制剂NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION越南$570
2026-04-10工业清洁制剂NIDEC TECHNO MOTOR VIETNAM CORP ORATION越南$570
2026-04-08零售清洁粉剂SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$643
2026-04-08零售清洁粉剂CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$643

相关企业 · 同类产品

JFE Shoji Electronics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →