Misen Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI MISEN
30
进口笔数
8
出口笔数
$1.05M
进口金额
$45.8K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2025-09-13
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315753173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7VRFCF |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Số 13 Đường 152A Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI MISEN |
| 企业英文名称 | MISEN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Đường 152A Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906389928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.05M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $45.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jialin Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $450.6K | 塑料餐具、木竹餐具 |
| Fujian Baikai Warp Knitting Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $425.4K | 人造纤维花边、机织花边(非化纤) |
| UNL Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.0K | 纱线花边制造机、纺织处理机械 |
| Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.1K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Nator Lubrication (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.4K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Hangzhou Shoufang Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 染色人造纤维布、棉割绒灯芯绒 |
| Jiangsu Hangfei Industrial Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $244 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makalot Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.3K | 女式合成纤维裤、弹性针织布 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.1K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Ample Fortune Industrial Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Germtom Enterprises (1988) Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 婴儿棉服、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 弹性针织布 | FUJIAN BAIKAI WARP KNITTING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $57.2K |
| 2025-12-05 | 弹性针织布 | FUJIAN BAIKAI WARP KNITTING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $98.8K |
| 2025-12-05 | 弹性针织布 | FUJIAN BAIKAI WARP KNITTING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-12-02 | 弹性针织布 | FUJIAN BAIKAI WARP KNITTING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $92.3K |
| 2025-10-09 | 可互换钻具 | JIANGSU HANGFEI INDUSTRIAL TOOL CO LTD | 中国 | $244 |
| 2025-09-20 | 弹性针织布 | XIAMEN JIALIN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $70.4K |
| 2025-09-19 | 弹性针织布 | FUJIAN BAIKAI WARP KNITTING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-19 | 弹性针织布 | FUJIAN BAIKAI WARP KNITTING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2025-09-19 | 弹性针织布 | FUJIAN BAIKAI WARP KNITTING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-15 | 弹性针织布 | XIAMEN JIALIN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $55.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 弹性针织布 | GERMTON ENTERPRISES (1988) LTD | 越南 | $724 |
| 2025-08-23 | 弹性针织布 | GERMTON ENTERPRISES (1988) LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-23 | 弹性针织布 | AMPLE FORTUNE INDUSTRIAL LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-08-23 | 弹性针织布 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-08-19 | 弹性针织布 | AMPLE FORTUNE INDUSTRIAL LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-08-15 | 弹性针织布 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-08-09 | 弹性针织布 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-08-09 | 弹性针织布 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-08-09 | 弹性针织布 | MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-05-15 | 弹性针织布 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.1K |