Welcron Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH WELCRON Việt Nam
39
进口笔数
32
出口笔数
$615.5K
进口金额
$736.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-04
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600753337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV9S35D |
| 成立日期 | 2011-08-18 |
| 联系地址 | Lô CN8 - CCN Tử Đà - An Đạo, Xã Tử Đà, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WELCRON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WELCRON VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN15 - CCN Tử Đà - An Đạo, Xã Bình Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | Kinh doanh, sản xuất các mặt hàng may mặc, khăn, thảm xuất khẩu Sản xuất kinh doanh túi bảo quản đồ bằng chất liệu vải Polyester, vải bạt PP, PE 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02103858001 |
| 邮箱 | welcronvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33.1515亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $268.5K |
| 韩国 | 13 | $225.7K |
| 中国 | 15 | $121.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 12 | $348.2K |
| 韩国 | 11 | $197.0K |
| 美国 | 6 | $84.4K |
| 马来西亚 | 1 | $68.9K |
| 西班牙 | 1 | $19.7K |
| 意大利 | 1 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digitx Ind Corp Ltd | 韩国 | 13 | $253.7K | 非泡沫塑料片、金属钩环 |
| Digitx Ind Corp Ltd | 越南 | 8 | $226.8K | 非泡沫塑料片 |
| DigitX IND Corp. Ltd. | 中国 | 12 | $120.6K | 其他焊接机、非泡沫塑料片 |
| KAPS TEX VINA Joint Stock Company | 越南 | 2 | $13.5K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| DIGITX IND.COR. LTD | 韩国 | 1 | $421 | 焊接机零件 |
| Heesung Polymer | 韩国 | 2 | $265 | PVC泡沫板、塑料封口件 |
| JD Crossborder | 中国 | 1 | $120 | 其他塑料制品、其他印刷品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digitx Ind Corp Ltd | 澳大利亚 | 12 | $348.2K | PP/PE编织袋 |
| Digitx Ind Corp Ltd | 韩国 | 11 | $197.0K | 其他塑料制品、其他植物产品 |
| DigitX IND Corp. Ltd. | 美国 | 6 | $84.4K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Digitx Industrial Corporation Ltd. | 马来西亚 | 1 | $68.9K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Digitx Ind. Corp. Ltd. | 西班牙 | 1 | $19.7K | 其他塑料制品 |
| DigitX Ind Corp Ltd | 意大利 | 1 | $18.2K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纺织物处理机 | DIGITX IND CORP LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-29 | 纺织物处理机 | DIGITX IND CORP LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-25 | 金属钩环 | DIGITX IND CORP LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-25 | 金属钩环 | DIGITX IND CORP LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | DIGITX IND CORP LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | DIGITX IND CORP LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | DIGITX IND CORP LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | DIGITX IND CORP LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | DIGITX IND CORP LTD | 越南 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | DIGITX IND CORP LTD | 越南 | $12.0K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | DIGITX IND CORP LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | DIGITX IND CORP LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | DIGITX IND CORP LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | DIGITX IND CORP LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | DIGITX IND CORP LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | DIGITX IND CORP LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | DIGITX IND CORP LTD | 韩国 | $241 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | DIGITX IND CORP LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | DIGITX IND CORP LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | DIGITX IND CORP LTD | 韩国 | $6.9K |